Nhận định Cardiff MET vs Flint T - 18 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.45
Flint T thắng hoặc hòa
6.5/10
Kèo 1X2
22.40
5.5/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.40
3.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.66
1.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.72
4.4/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIFlint T
Kiểm soát bóngCardiff MET: 46%Flint T: 54%
Tổng số cú sútCardiff MET: 6Flint T: 8
Sút trúng đíchCardiff MET: 2Flint T: 3
Sút trượtCardiff MET: 3Flint T: 5
Phạt gócCardiff MET: 3Flint T: 5
Thống kê
Trung bình / Trận
Flint T
Tổng bàn thắngCardiff MET: 2.3Flint T: 2.3
Bàn thắng ghi đượcCardiff MET: 0.9Flint T: 1.3
Bàn thuaCardiff MET: 1.4Flint T: 1
Kiểm soát bóngCardiff MET: 46%Flint T: 51%
Tổng số cú sútCardiff MET: 8.3Flint T: 11.1
Sút trúng đíchCardiff MET: 3.3Flint T: 4.3
Sút trượtCardiff MET: 5Flint T: 6.9
Phạt gócCardiff MET: 4.4Flint T: 7
Thẻ vàngCardiff MET: 1.33Flint T: 1.22
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Flint T
ThắngCardiff MET: 2Flint T: 3
Trên 1.5 bànCardiff MET: 9Flint T: 7
Trên 2.5 bànCardiff MET: 3Flint T: 4
Trên 3.5 bànCardiff MET: 1Flint T: 2
Cả hai đội ghi bànCardiff MET: 7Flint T: 5
Thắng bất ngờCardiff MET: 0Flint T: 0
Thua bất ngờCardiff MET: 0Flint T: 1
Đối đầu
4
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
18 thg 4, 26
Cardiff MET2
Flint Town United2
21 thg 2, 26
Flint Town United1
Cardiff MET1
25 thg 10, 25
Cardiff MET4
Flint Town United1
30 thg 8, 25
Flint Town United4
Cardiff MET2
14 thg 12, 24
Cardiff MET2
Flint Town United0
10 thg 8, 24
Flint Town United1
Cardiff MET2
10 thg 12, 22
Flint Town United1
Cardiff MET1
03 thg 9, 22
Cardiff MET1
Flint Town United0
29 thg 1, 22
Flint Town United2
Cardiff MET2
14 thg 8, 21
Cardiff MET1
Flint Town United5
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 59-19 | 53 |
| 2 |
|
22 | 48-25 | 47 |
| 3 |
|
22 | 36-31 | 38 |
| 4 |
|
22 | 44-32 | 34 |
| 5 |
|
22 | 33-25 | 30 |
| 6 |
|
22 | 29-25 | 30 |
| 7 |
|
22 | 33-36 | 28 |
| 8 |
|
22 | 32-40 | 25 |
| 9 |
|
22 | 30-39 | 24 |
| 10 |
|
22 | 19-30 | 23 |
| 11 |
|
22 | 34-48 | 21 |
| 12 |
|
22 | 12-59 | 8 |
Championship round
Relegation Round