Nhận định Cardiff MET vs The N - 21 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.52
Tối đa 3 bàn thắng
4.9/10
Kèo 1X2
21.37
2.7/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.52
5.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.97
1.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.35
5.2/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIThe N
Kiểm soát bóngCardiff MET: 33%The N: 67%
Tổng số cú sútCardiff MET: 5The N: 16
Sút trúng đíchCardiff MET: 2The N: 7
Sút trượtCardiff MET: 3The N: 7
Phạt gócCardiff MET: 3The N: 6
Thẻ vàngCardiff MET: 2The N: 2
Kiểm soát bóngCardiff MET: 45%The N: 55%
Tổng số cú sútCardiff MET: 3The N: 24
Sút trúng đíchCardiff MET: 2The N: 16
Sút trượtCardiff MET: 1The N: 8
Phạt gócCardiff MET: 1The N: 7
Thẻ vàngCardiff MET: 1The N: 2
Kiểm soát bóngCardiff MET: 45%33%The N: 55%67%
Tổng số cú sútCardiff MET: 35The N: 2416
Sút trúng đíchCardiff MET: 22The N: 167
Sút trượtCardiff MET: 13The N: 87
Phạt gócCardiff MET: 13The N: 76
Thẻ vàngCardiff MET: 12The N: 22
Thống kê
Trung bình / Trận
The N
Tổng bàn thắngCardiff MET: 3.2The N: 1.6
Bàn thắng ghi đượcCardiff MET: 2.2The N: 0.9
Bàn thuaCardiff MET: 1The N: 0.7
Kiểm soát bóngCardiff MET: 52%The N: 54%
Tổng số cú sútCardiff MET: 9.4The N: 14.8
Sút trúng đíchCardiff MET: 5.2The N: 6.4
Sút trượtCardiff MET: 4.2The N: 6.5
Phạt gócCardiff MET: 4.4The N: 4.9
Thẻ vàngCardiff MET: 1.8The N: 2.13
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
The N
ThắngCardiff MET: 5The N: 5
Trên 1.5 bànCardiff MET: 8The N: 5
Trên 2.5 bànCardiff MET: 6The N: 2
Trên 3.5 bànCardiff MET: 5The N: 0
Cả hai đội ghi bànCardiff MET: 6The N: 3
Thắng bất ngờCardiff MET: 0The N: 0
Thua bất ngờCardiff MET: 0The N: 0
Đối đầu
6
Hòa
22
Lịch sử đối đầu
21 thg 11, 25
Cardiff MET2
The New Saints1
07 thg 11, 25
The New Saints2
Cardiff MET3
19 thg 9, 25
Cardiff MET1
The New Saints3
22 thg 3, 25
Cardiff MET0
The New Saints6
01 thg 2, 25
The New Saints3
Cardiff MET1
14 thg 1, 25
Cardiff MET0
The New Saints2
16 thg 11, 24
Cardiff MET1
The New Saints3
12 thg 10, 24
The New Saints3
Cardiff MET0
13 thg 4, 24
Cardiff MET0
The New Saints5
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
12 | 38-5 | 34 |
| 2 |
|
12 | 28-8 | 28 |
| 3 |
|
12 | 22-10 | 27 |
| 4 |
|
12 | 27-20 | 25 |
| 5 |
|
12 | 35-14 | 23 |
| 6 |
|
12 | 21-15 | 22 |
| 7 |
|
12 | 23-13 | 21 |
| 8 |
|
12 | 21-17 | 18 |
| 9 |
|
12 | 21-32 | 18 |
| 10 |
|
12 | 21-19 | 16 |
| 11 |
|
12 | 11-20 | 12 |
| 12 |
|
12 | 7-17 | 10 |
| 13 |
|
12 | 12-24 | 8 |
| 14 |
|
12 | 9-32 | 6 |
| 15 |
|
12 | 5-30 | 3 |
| 16 |
|
12 | 13-38 | 2 |
Promotion - Cymru Premier (Championship Group)
Promotion - Cymru Premier (Conference League Group)
Cymru Premier (Relegation Group)