Nhận định Ipswich vs Fulham - 10 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 1.5
1.26
Tổng ít nhất 2 bàn thắng
4.8/10
Kèo 1X2
X21.50
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.26
4.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.62
3.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 5.51.62
1.5/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIFulham
xGIpswich: 1.44Fulham: 1.63
Kiểm soát bóngIpswich: 45%Fulham: 55%
Tổng số cú sútIpswich: 13Fulham: 15
Sút trúng đíchIpswich: 5Fulham: 5
Sút trượtIpswich: 6Fulham: 5
Phạt gócIpswich: 5Fulham: 6
Thẻ vàngIpswich: 2Fulham: 2
Việt vịIpswich: 2Fulham: 1
Phạm lỗiIpswich: 11Fulham: 10
Thống kê
Trung bình / Trận
Fulham
Bàn thắng kỳ vọngIpswich: 1.36Fulham: 1.8
Tổng bàn thắngIpswich: 3.8Fulham: 2.9
Bàn thắng ghi đượcIpswich: 2Fulham: 1.5
Bàn thuaIpswich: 1.8Fulham: 1.4
Kiểm soát bóngIpswich: 44%Fulham: 59%
Tổng số cú sútIpswich: 11.4Fulham: 15.6
Sút trúng đíchIpswich: 5Fulham: 5
Sút trượtIpswich: 4.6Fulham: 5.7
Phạm lỗiIpswich: 11.4Fulham: 9
Phạt gócIpswich: 3.7Fulham: 6
Việt vịIpswich: 3.1Fulham: 0.7
Thẻ vàngIpswich: 2Fulham: 1.67
Tổng số đường chuyềnIpswich: 398Fulham: 588
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Fulham
ThắngIpswich: 6Fulham: 3
Trên 1.5 bànIpswich: 8Fulham: 7
Trên 2.5 bànIpswich: 7Fulham: 6
Trên 3.5 bànIpswich: 5Fulham: 4
Cả hai đội ghi bànIpswich: 6Fulham: 6
Thắng bất ngờIpswich: 0Fulham: 0
Thua bất ngờIpswich: 0Fulham: 0
Đối đầu
3
Hòa
6
Lịch sử đối đầu
05 thg 1, 25
Fulham2
Ipswich2
31 thg 8, 24
Ipswich1
Fulham1
01 thg 11, 23
Ipswich1
Fulham3
16 thg 9, 20
Ipswich0
Fulham1
02 thg 1, 18
Fulham4
Ipswich1
26 thg 8, 17
Ipswich0
Fulham2
08 thg 4, 17
Fulham3
Ipswich1
26 thg 12, 16
Ipswich0
Fulham2
19 thg 4, 16
Ipswich1
Fulham1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
5 | 13-5 | 15 |
| 2 |
|
5 | 8-4 | 12 |
| 3 |
|
5 | 16-5 | 10 |
| 4 |
|
5 | 10-4 | 9 |
| 5 |
|
5 | 7-3 | 9 |
| 6 |
|
5 | 7-4 | 9 |
| 7 |
|
5 | 6-3 | 9 |
| 8 |
|
5 | 6-4 | 8 |
| 9 |
|
5 | 9-9 | 8 |
| 10 |
|
5 | 10-12 | 7 |
| 11 |
|
5 | 7-11 | 6 |
| 12 |
|
5 | 8-8 | 5 |
| 13 |
|
5 | 4-5 | 5 |
| 14 |
|
5 | 6-10 | 4 |
| 15 |
|
5 | 6-11 | 4 |
| 16 |
|
5 | 4-9 | 4 |
| 17 |
|
5 | 6-8 | 3 |
| 18 |
|
5 | 1-10 | 3 |
| 19 |
|
5 | 5-8 | 2 |
| 20 |
|
5 | 2-8 | 2 |
Promotion - Champions League (League phase)
Promotion - Europa League (League phase)
Relegation - Championship