Nhận định Sunderland vs Brighton - 10 thg 10, 2026
13.05
X3.45
22.42
Diễn biến chính
- Hiệp 10–0
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIBrighton
xGSunderland: 1.67Brighton: 1.87
Kiểm soát bóngSunderland: 42%Brighton: 58%
Tổng số cú sútSunderland: 12Brighton: 19
Sút trúng đíchSunderland: 4Brighton: 6
Sút trượtSunderland: 5Brighton: 7
Phạt gócSunderland: 4Brighton: 5
Thẻ vàngSunderland: 2Brighton: 2
Việt vịSunderland: 2Brighton: 2
Phạm lỗiSunderland: 11Brighton: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Brighton
Bàn thắng kỳ vọngSunderland: 1.77Brighton: 2.07
Tổng bàn thắngSunderland: 2.4Brighton: 3.4
Bàn thắng ghi đượcSunderland: 1.3Brighton: 2.7
Bàn thuaSunderland: 1.1Brighton: 0.7
Kiểm soát bóngSunderland: 49%Brighton: 64%
Tổng số cú sútSunderland: 12.6Brighton: 18.9
Sút trúng đíchSunderland: 4.3Brighton: 6
Sút trượtSunderland: 5.6Brighton: 8.2
Phạm lỗiSunderland: 10.9Brighton: 14.2
Phạt gócSunderland: 4.9Brighton: 5.8
Việt vịSunderland: 2Brighton: 2.1
Thẻ vàngSunderland: 2Brighton: 2.57
Tổng số đường chuyềnSunderland: 399Brighton: 573
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Brighton
ThắngSunderland: 6Brighton: 7
Trên 1.5 bànSunderland: 6Brighton: 8
Trên 2.5 bànSunderland: 3Brighton: 7
Trên 3.5 bànSunderland: 1Brighton: 5
Cả hai đội ghi bànSunderland: 4Brighton: 3
Thắng bất ngờSunderland: 0Brighton: 1
Thua bất ngờSunderland: 0Brighton: 0
Đối đầu
1
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
14 thg 3, 26
Sunderland0
Brighton1
20 thg 12, 25
Brighton0
Sunderland0
23 thg 8, 11
Brighton1
Sunderland0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
5 | 13-5 | 15 |
| 2 |
|
5 | 8-4 | 12 |
| 3 |
|
5 | 16-5 | 10 |
| 4 |
|
5 | 10-4 | 9 |
| 5 |
|
5 | 7-3 | 9 |
| 6 |
|
5 | 7-4 | 9 |
| 7 |
|
5 | 6-3 | 9 |
| 8 |
|
5 | 6-4 | 8 |
| 9 |
|
5 | 9-9 | 8 |
| 10 |
|
5 | 10-12 | 7 |
| 11 |
|
5 | 7-11 | 6 |
| 12 |
|
5 | 8-8 | 5 |
| 13 |
|
5 | 4-5 | 5 |
| 14 |
|
5 | 6-10 | 4 |
| 15 |
|
5 | 6-11 | 4 |
| 16 |
|
5 | 4-9 | 4 |
| 17 |
|
5 | 6-8 | 3 |
| 18 |
|
5 | 1-10 | 3 |
| 19 |
|
5 | 5-8 | 2 |
| 20 |
|
5 | 2-8 | 2 |
Promotion - Champions League (League phase)
Promotion - Europa League (League phase)
Relegation - Championship