Nhận định Carrick Rangers vs Glentoran - 7 thg 11, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIGlentoran
xGCarrick Rangers: 1.24Glentoran: 1.32
Kiểm soát bóngCarrick Rangers: 47%Glentoran: 53%
Tổng số cú sútCarrick Rangers: 9Glentoran: 7
Sút trúng đíchCarrick Rangers: 5Glentoran: 3
Sút trượtCarrick Rangers: 4Glentoran: 4
Phạt gócCarrick Rangers: 4Glentoran: 5
Thẻ vàngCarrick Rangers: 2Glentoran: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Glentoran
Tổng bàn thắngCarrick Rangers: 4.2Glentoran: 2.1
Bàn thắng ghi đượcCarrick Rangers: 1.9Glentoran: 1.2
Bàn thuaCarrick Rangers: 2.3Glentoran: 0.9
Kiểm soát bóngCarrick Rangers: 47%Glentoran: 50%
Tổng số cú sútCarrick Rangers: 10Glentoran: 7.7
Sút trúng đíchCarrick Rangers: 5.1Glentoran: 3.4
Sút trượtCarrick Rangers: 4.9Glentoran: 4.3
Phạt gócCarrick Rangers: 4.7Glentoran: 5.4
Thẻ vàngCarrick Rangers: 2.2Glentoran: 2.6
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Glentoran
ThắngCarrick Rangers: 3Glentoran: 4
Tài 1.5 bànCarrick Rangers: 10Glentoran: 8
Tài 2.5 bànCarrick Rangers: 7Glentoran: 4
Tài 3.5 bànCarrick Rangers: 6Glentoran: 0
Cả hai đội ghi bànCarrick Rangers: 7Glentoran: 6
Thắng bất ngờCarrick Rangers: 0Glentoran: 0
Thua bất ngờCarrick Rangers: 0Glentoran: 1
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 27
4Thắng
7Hòa
16Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
3.1Bàn thắng mỗi trận
56%Cả hai đội ghi bàn
44%Tài 2.5 bàn
26 thg 9 2026: Glentoran 2–0 Carrick Rangers
03 thg 3 2026: Glentoran 1–0 Carrick Rangers
03 thg 1 2026: Carrick Rangers 0–7 Glentoran
30 thg 8 2025: Glentoran 1–1 Carrick Rangers
15 thg 3 2025: Carrick Rangers 0–0 Glentoran
19 thg 10 2024: Glentoran 1–1 Carrick Rangers
23 thg 8 2024: Carrick Rangers 2–3 Glentoran
10 thg 2 2024: Glentoran 2–2 Carrick Rangers
04 thg 11 2023: Glentoran 2–3 Carrick Rangers
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
14 | 32-13 | 35 |
| 2 |
|
14 | 21-11 | 33 |
| 3 |
|
12 | 22-10 | 26 |
| 4 |
|
13 | 17-11 | 21 |
| 5 |
|
14 | 23-17 | 18 |
| 6 |
|
14 | 23-27 | 18 |
| 7 |
|
14 | 20-29 | 18 |
| 8 |
|
12 | 17-16 | 15 |
| 9 |
|
13 | 13-18 | 15 |
| 10 |
|
14 | 14-23 | 14 |
| 11 |
|
14 | 12-26 | 9 |
| 12 |
|
14 | 11-24 | 8 |
Promotion - NIFL Premiership (Championship Group)
NIFL Premiership (Relegation Group)