Nhận định Central Norte vs Ferro C - 11 thg 10, 2026
13.10
X2.80
22.62
Diễn biến chính
- Hiệp 11–1
- 9'Ferro C · Bàn thắng 0–1Reniero N.
- Central Norte · Bàn thắng Vedoya F.1–123'
- Hiệp 20–0
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.36
Tối đa 2 bàn thắng
8.0/10
Kèo 1X2
22.62
1.7/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.36
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.55
2.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 3.51.70
1.1/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIFerro
Kiểm soát bóngCentral Norte: 51%Ferro C: 49%
Tổng số cú sútCentral Norte: 7Ferro C: 5
Sút trúng đíchCentral Norte: 3Ferro C: 3
Sút trượtCentral Norte: 4Ferro C: 3
Phạt gócCentral Norte: 5Ferro C: 5
Thẻ vàngCentral Norte: 2Ferro C: 2
Kiểm soát bóngCentral Norte: 47%Ferro C: 53%
Tổng số cú sútCentral Norte: 10Ferro C: 8
Sút trúng đíchCentral Norte: 4Ferro C: 4
Sút trượtCentral Norte: 6Ferro C: 4
Phạt gócCentral Norte: 3Ferro C: 2
Thẻ vàngCentral Norte: 1Ferro C: 0
Kiểm soát bóngCentral Norte: 47%51%Ferro C: 53%49%
Tổng số cú sútCentral Norte: 107Ferro C: 85
Sút trúng đíchCentral Norte: 43Ferro C: 43
Sút trượtCentral Norte: 64Ferro C: 43
Phạt gócCentral Norte: 35Ferro C: 25
Thẻ vàngCentral Norte: 12Ferro C: 02
Thống kê
Trung bình / Trận
Ferro
Tổng bàn thắngCentral Norte: 1.2Ferro C: 2
Bàn thắng ghi đượcCentral Norte: 0.6Ferro C: 1.1
Bàn thuaCentral Norte: 0.6Ferro C: 0.9
Kiểm soát bóngCentral Norte: 49%Ferro C: 50%
Tổng số cú sútCentral Norte: 7.2Ferro C: 7.2
Sút trúng đíchCentral Norte: 2.9Ferro C: 3.8
Sút trượtCentral Norte: 4.3Ferro C: 3.4
Phạt gócCentral Norte: 5.3Ferro C: 5.4
Thẻ vàngCentral Norte: 1.9Ferro C: 2.11
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Ferro
ThắngCentral Norte: 1Ferro C: 5
Trên 1.5 bànCentral Norte: 4Ferro C: 5
Trên 2.5 bànCentral Norte: 2Ferro C: 4
Trên 3.5 bànCentral Norte: 1Ferro C: 3
Cả hai đội ghi bànCentral Norte: 4Ferro C: 4
Thắng bất ngờCentral Norte: 0Ferro C: 0
Thua bất ngờCentral Norte: 0Ferro C: 0
Đối đầu
0
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
24 thg 5, 26
Ferro Carril Oeste1
Central Norte0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
33 | 37-28 | 62 |
| 2 |
|
33 | 51-34 | 58 |
| 3 |
|
33 | 42-29 | 57 |
| 4 |
|
33 | 47-30 | 53 |
| 5 |
|
33 | 39-25 | 53 |
| 6 |
|
33 | 31-27 | 48 |
| 7 |
|
33 | 28-28 | 48 |
| 8 |
|
33 | 26-22 | 47 |
| 9 |
|
33 | 25-24 | 40 |
| 10 |
|
33 | 32-34 | 40 |
| 11 |
|
33 | 30-39 | 40 |
| 12 |
|
33 | 25-32 | 37 |
| 13 |
|
33 | 28-37 | 37 |
| 14 |
|
33 | 29-39 | 36 |
| 15 |
|
33 | 21-30 | 34 |
| 16 |
|
33 | 18-28 | 34 |
| 17 |
|
33 | 25-35 | 32 |
| 18 |
|
33 | 26-39 | 32 |
Promotion - Primera Nacional (Super final)
Promotion - Primera Nacional (Promotion - Play Offs)
Relegation