Chuyển đến nội dung

Nhận định Chayka vs Enisey - 11 thg 4, 2026

11 thg 413:00
1:4
Kết thúc
14.00 X3.30 22.05

Nhận định

Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2 1.26
Enisey thắng hoặc hòa
4.6/10
Kèo 1X2
22.05
3.6/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.74
1.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.85
1.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.40
1.8/10
Tỷ số chính xác
Chayka02Enisey

Thống kê: dự đoán vs thực tế

AI
Chayka
Enisey
Kiểm soát bóngChayka: 43%Enisey: 57%
Tổng số cú sútChayka: 6Enisey: 10
Sút trúng đíchChayka: 3Enisey: 5
Sút trượtChayka: 2Enisey: 4
Phạt gócChayka: 3Enisey: 5
Thẻ vàngChayka: 2Enisey: 2
Kiểm soát bóngChayka: 43%Enisey: 57%
Tổng số cú sútChayka: 11Enisey: 12
Sút trúng đíchChayka: 6Enisey: 8
Sút trượtChayka: 5Enisey: 4
Phạt gócChayka: 2Enisey: 6
Thẻ vàngChayka: 0Enisey: 4
Kiểm soát bóngChayka: 43%43%Enisey: 57%57%
Tổng số cú sútChayka: 116Enisey: 1210
Sút trúng đíchChayka: 63Enisey: 85
Sút trượtChayka: 52Enisey: 44
Phạt gócChayka: 23Enisey: 65
Thẻ vàngChayka: 02Enisey: 42

Thống kê

Trung bình / Trận
Chayka
Enisey
Tổng bàn thắngChayka: 4Enisey: 2.3
Bàn thắng ghi đượcChayka: 1.6Enisey: 1.5
Bàn thuaChayka: 2.4Enisey: 0.8
Kiểm soát bóngChayka: 45%Enisey: 52%
Tổng số cú sútChayka: 6.5Enisey: 8.8
Sút trúng đíchChayka: 3.2Enisey: 5.5
Sút trượtChayka: 3.3Enisey: 3.3
Phạt gócChayka: 4.5Enisey: 5.3
Thẻ vàngChayka: 2Enisey: 2.83

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Chayka
Enisey
ThắngChayka: 3Enisey: 6
Trên 1.5 bànChayka: 8Enisey: 6
Trên 2.5 bànChayka: 7Enisey: 4
Trên 3.5 bànChayka: 6Enisey: 2
Cả hai đội ghi bànChayka: 6Enisey: 6
Thắng bất ngờChayka: 0Enisey: 1
Thua bất ngờChayka: 0Enisey: 0

Đối đầu

Tất cả các lần đối đầu 8
Chayka
Enisey
4Thắng
1Hòa
3Thắng
Các lần đối đầu gần đây 7
2.7Bàn thắng mỗi trận
29%Cả hai đội ghi bàn
57%Trên 2.5 bàn
11 thg 42026ChaykaEnisey14
28 thg 12026EniseyChayka03
20 thg 72025EniseyChayka03
19 thg 42025EniseyChayka00
25 thg 82024ChaykaEnisey20
11 thg 42021ChaykaEnisey01
17 thg 102020EniseyChayka32

Gần đây

Xếp hạng

Nga - First League
# Đội T B Đ
1 Rodina Moskva 33 54-27 65
2 Fakel 33 41-22 65
3 Ural 33 50-29 61
4 Rotor Volgograd 33 42-26 53
5 KAMAZ 33 46-33 49
6 Enisey 33 37-34 49
7 Spartak Kostroma 33 46-40 49
8 Shinnik Yaroslavl 33 32-26 47
9 Torpedo Moskva 33 36-39 43
10 Chelyabinsk 33 40-38 43
11 FK Neftekhimik 33 40-39 43
12 Arsenal Tula 33 41-40 39
13 Ska-khabarovsk 33 35-45 39
14 Volga Ulyanovsk 33 35-45 37
15 FC UFA 33 31-40 34
16 Chernomorets 33 35-48 32
17 FK Sokol Saratov 33 15-44 23
18 Chayka 33 30-71 22
Promotion - Premier League Promotion - Premier League (Promotion) Relegation