Nhận định Rotor Volgograd vs Chayka - 16 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.32
Tối đa 3 bàn thắng
2.4/10
Kèo 1X2
X22.60
2.2/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.32
2.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.67
3.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.52.95
1.6/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIChayka
Kiểm soát bóngRotor Volgograd: 60%Chayka: 40%
Tổng số cú sútRotor Volgograd: 10Chayka: 5
Sút trúng đíchRotor Volgograd: 5Chayka: 2
Sút trượtRotor Volgograd: 4Chayka: 2
Phạt gócRotor Volgograd: 5Chayka: 3
Thẻ vàngRotor Volgograd: 1Chayka: 2
Kiểm soát bóngRotor Volgograd: 55%Chayka: 45%
Tổng số cú sútRotor Volgograd: 18Chayka: 3
Sút trúng đíchRotor Volgograd: 8Chayka: 1
Sút trượtRotor Volgograd: 10Chayka: 2
Phạt gócRotor Volgograd: 6Chayka: 1
Thẻ vàngRotor Volgograd: 3Chayka: 2
Kiểm soát bóngRotor Volgograd: 55%60%Chayka: 45%40%
Tổng số cú sútRotor Volgograd: 1810Chayka: 35
Sút trúng đíchRotor Volgograd: 85Chayka: 12
Sút trượtRotor Volgograd: 104Chayka: 22
Phạt gócRotor Volgograd: 65Chayka: 13
Thẻ vàngRotor Volgograd: 31Chayka: 22
Thống kê
Trung bình / Trận
Chayka
Tổng bàn thắngRotor Volgograd: 2.3Chayka: 3.4
Bàn thắng ghi đượcRotor Volgograd: 1.6Chayka: 1
Bàn thuaRotor Volgograd: 0.7Chayka: 2.4
Kiểm soát bóngRotor Volgograd: 51%Chayka: 45%
Tổng số cú sútRotor Volgograd: 9.2Chayka: 7.3
Sút trúng đíchRotor Volgograd: 5.1Chayka: 3.6
Sút trượtRotor Volgograd: 4.1Chayka: 3.7
Phạt gócRotor Volgograd: 5.1Chayka: 4.2
Thẻ vàngRotor Volgograd: 2Chayka: 2.1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Chayka
ThắngRotor Volgograd: 6Chayka: 2
Trên 1.5 bànRotor Volgograd: 6Chayka: 10
Trên 2.5 bànRotor Volgograd: 4Chayka: 6
Trên 3.5 bànRotor Volgograd: 3Chayka: 3
Cả hai đội ghi bànRotor Volgograd: 5Chayka: 6
Thắng bất ngờRotor Volgograd: 0Chayka: 1
Thua bất ngờRotor Volgograd: 0Chayka: 0
Đối đầu
5
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
03 thg 9, 25
Chayka0
Rotor Volgograd6
17 thg 5, 25
Chayka1
Rotor Volgograd0
02 thg 9, 24
Rotor Volgograd0
Chayka0
26 thg 5, 24
Chayka3
Rotor Volgograd1
14 thg 4, 24
Rotor Volgograd0
Chayka0
05 thg 11, 23
Chayka0
Rotor Volgograd1
09 thg 9, 23
Rotor Volgograd0
Chayka0
28 thg 5, 23
Chayka2
Rotor Volgograd1
15 thg 4, 23
Chayka0
Rotor Volgograd0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
33 | 54-27 | 65 |
| 2 |
|
33 | 41-22 | 65 |
| 3 |
|
33 | 50-29 | 61 |
| 4 |
|
33 | 42-26 | 53 |
| 5 |
|
33 | 46-33 | 49 |
| 6 |
|
33 | 37-34 | 49 |
| 7 |
|
33 | 46-40 | 49 |
| 8 |
|
33 | 32-26 | 47 |
| 9 |
|
33 | 36-39 | 43 |
| 10 |
|
33 | 40-38 | 43 |
| 11 |
|
33 | 40-39 | 43 |
| 12 |
|
33 | 41-40 | 39 |
| 13 |
|
33 | 35-45 | 39 |
| 14 |
|
33 | 35-45 | 37 |
| 15 |
|
33 | 31-40 | 34 |
| 16 |
|
33 | 35-48 | 32 |
| 17 |
|
33 | 15-44 | 23 |
| 18 |
|
33 | 30-71 | 22 |
Promotion - Premier League
Promotion - Premier League (Promotion)
Relegation