Nhận định KAMAZ vs Chayka - 26 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.29
Tối đa 3 bàn thắng
2.0/10
Kèo 1X2
1X1.16
2.4/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.29
2.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.82
2.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.51.64
1.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIChayka
Kiểm soát bóngKAMAZ: 58%Chayka: 42%
Tổng số cú sútKAMAZ: 8Chayka: 6
Sút trúng đíchKAMAZ: 3Chayka: 3
Sút trượtKAMAZ: 4Chayka: 2
Phạt gócKAMAZ: 5Chayka: 3
Thẻ vàngKAMAZ: 1Chayka: 2
Kiểm soát bóngKAMAZ: 52%Chayka: 48%
Tổng số cú sútKAMAZ: 11Chayka: 6
Sút trúng đíchKAMAZ: 6Chayka: 4
Sút trượtKAMAZ: 5Chayka: 2
Phạt gócKAMAZ: 5Chayka: 8
Thẻ vàngKAMAZ: 1Chayka: 2
Kiểm soát bóngKAMAZ: 52%58%Chayka: 48%42%
Tổng số cú sútKAMAZ: 118Chayka: 66
Sút trúng đíchKAMAZ: 63Chayka: 43
Sút trượtKAMAZ: 54Chayka: 22
Phạt gócKAMAZ: 55Chayka: 83
Thẻ vàngKAMAZ: 11Chayka: 22
Thống kê
Trung bình / Trận
Chayka
Tổng bàn thắngKAMAZ: 1.7Chayka: 4
Bàn thắng ghi đượcKAMAZ: 1Chayka: 1.4
Bàn thuaKAMAZ: 0.7Chayka: 2.6
Kiểm soát bóngKAMAZ: 46%Chayka: 45%
Tổng số cú sútKAMAZ: 6.9Chayka: 6.8
Sút trúng đíchKAMAZ: 3Chayka: 3.6
Sút trượtKAMAZ: 3.9Chayka: 3.2
Phạt gócKAMAZ: 5Chayka: 3.8
Thẻ vàngKAMAZ: 2.44Chayka: 2.22
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Chayka
ThắngKAMAZ: 3Chayka: 3
Trên 1.5 bànKAMAZ: 5Chayka: 9
Trên 2.5 bànKAMAZ: 2Chayka: 7
Trên 3.5 bànKAMAZ: 2Chayka: 5
Cả hai đội ghi bànKAMAZ: 4Chayka: 7
Thắng bất ngờKAMAZ: 0Chayka: 1
Thua bất ngờKAMAZ: 0Chayka: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 4
3Thắng
1Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 4
2.5Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
50%Trên 2.5 bàn
03 thg 112025
Chayka
KAMAZ02
15 thg 102025
Chayka
KAMAZ13
08 thg 32025
KAMAZ
Chayka31
13 thg 102024
Chayka
KAMAZ00
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
33 | 54-27 | 65 |
| 2 |
|
33 | 41-22 | 65 |
| 3 |
|
33 | 50-29 | 61 |
| 4 |
|
33 | 42-26 | 53 |
| 5 |
|
33 | 46-33 | 49 |
| 6 |
|
33 | 37-34 | 49 |
| 7 |
|
33 | 46-40 | 49 |
| 8 |
|
33 | 32-26 | 47 |
| 9 |
|
33 | 36-39 | 43 |
| 10 |
|
33 | 40-38 | 43 |
| 11 |
|
33 | 40-39 | 43 |
| 12 |
|
33 | 41-40 | 39 |
| 13 |
|
33 | 35-45 | 39 |
| 14 |
|
33 | 35-45 | 37 |
| 15 |
|
33 | 31-40 | 34 |
| 16 |
|
33 | 35-48 | 32 |
| 17 |
|
33 | 15-44 | 23 |
| 18 |
|
33 | 30-71 | 22 |
Promotion - Premier League
Promotion - Premier League (Promotion)
Relegation