Nhận định Rotor Volgograd vs Enisey - 13 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIEnisey
Kiểm soát bóngRotor Volgograd: 56%Enisey: 44%
Tổng số cú sútRotor Volgograd: 9Enisey: 6
Sút trúng đíchRotor Volgograd: 4Enisey: 3
Sút trượtRotor Volgograd: 4Enisey: 3
Phạt gócRotor Volgograd: 4Enisey: 5
Thẻ vàngRotor Volgograd: 3Enisey: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Enisey
Tổng bàn thắngRotor Volgograd: 2.4Enisey: 2.7
Bàn thắng ghi đượcRotor Volgograd: 1.2Enisey: 1.2
Bàn thuaRotor Volgograd: 1.2Enisey: 1.5
Kiểm soát bóngRotor Volgograd: 53%Enisey: 54%
Tổng số cú sútRotor Volgograd: 9Enisey: 8.4
Sút trúng đíchRotor Volgograd: 4.6Enisey: 4.1
Sút trượtRotor Volgograd: 4.4Enisey: 4.3
Phạt gócRotor Volgograd: 4.4Enisey: 5.8
Thẻ vàngRotor Volgograd: 2.5Enisey: 2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Enisey
ThắngRotor Volgograd: 3Enisey: 2
Trên 1.5 bànRotor Volgograd: 7Enisey: 8
Trên 2.5 bànRotor Volgograd: 4Enisey: 6
Trên 3.5 bànRotor Volgograd: 2Enisey: 4
Cả hai đội ghi bànRotor Volgograd: 5Enisey: 6
Thắng bất ngờRotor Volgograd: 0Enisey: 0
Thua bất ngờRotor Volgograd: 1Enisey: 0
Đối đầu
4
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
14 thg 2, 26
Enisey2
Rotor Volgograd1
30 thg 11, 25
Enisey0
Rotor Volgograd0
04 thg 8, 25
Rotor Volgograd0
Enisey0
08 thg 7, 25
Enisey1
Rotor Volgograd1
04 thg 5, 25
Rotor Volgograd3
Enisey0
02 thg 11, 24
Enisey2
Rotor Volgograd0
24 thg 4, 22
Rotor Volgograd2
Enisey3
09 thg 10, 21
Enisey1
Rotor Volgograd1
03 thg 11, 19
Rotor Volgograd2
Enisey1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
10 | 28-13 | 25 |
| 2 |
|
10 | 14-11 | 22 |
| 3 |
|
9 | 19-6 | 19 |
| 4 |
|
10 | 18-12 | 19 |
| 5 |
|
9 | 16-4 | 18 |
| 6 |
|
9 | 13-8 | 18 |
| 7 |
|
9 | 13-9 | 16 |
| 8 |
|
9 | 14-11 | 14 |
| 9 |
|
10 | 7-13 | 12 |
| 10 |
|
10 | 9-17 | 12 |
| 11 |
|
10 | 14-14 | 11 |
| 12 |
|
9 | 12-14 | 10 |
| 13 |
|
9 | 11-14 | 10 |
| 14 |
|
9 | 7-12 | 9 |
| 15 |
|
9 | 9-16 | 7 |
| 16 |
|
10 | 6-15 | 6 |
| 17 |
|
10 | 9-18 | 5 |
| 18 |
|
9 | 8-20 | 3 |