Nhận định Chayka vs Torpedo Moskva - 3 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 1.5
1.27
Tổng ít nhất 2 bàn thắng
4.7/10
Kèo 1X2
21.70
4.2/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.27
4.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.90
0.6/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.33
3.6/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AITorpedo M
Kiểm soát bóngChayka: 43%Torpedo Moskva: 57%
Tổng số cú sútChayka: 6Torpedo Moskva: 12
Sút trúng đíchChayka: 3Torpedo Moskva: 8
Sút trượtChayka: 2Torpedo Moskva: 4
Phạt gócChayka: 4Torpedo Moskva: 5
Thẻ vàngChayka: 2Torpedo Moskva: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Torpedo M
Tổng bàn thắngChayka: 3.5Torpedo Moskva: 2.5
Bàn thắng ghi đượcChayka: 1.2Torpedo Moskva: 1.6
Bàn thuaChayka: 2.3Torpedo Moskva: 0.9
Kiểm soát bóngChayka: 45%Torpedo Moskva: 51%
Tổng số cú sútChayka: 6.7Torpedo Moskva: 11
Sút trúng đíchChayka: 3.6Torpedo Moskva: 7
Sút trượtChayka: 3.1Torpedo Moskva: 4
Phạt gócChayka: 4.2Torpedo Moskva: 5.2
Thẻ vàngChayka: 2.2Torpedo Moskva: 1.9
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Torpedo M
ThắngChayka: 3Torpedo Moskva: 5
Trên 1.5 bànChayka: 9Torpedo Moskva: 9
Trên 2.5 bànChayka: 7Torpedo Moskva: 3
Trên 3.5 bànChayka: 4Torpedo Moskva: 2
Cả hai đội ghi bànChayka: 7Torpedo Moskva: 4
Thắng bất ngờChayka: 1Torpedo Moskva: 0
Thua bất ngờChayka: 0Torpedo Moskva: 0
Đối đầu
1
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
25 thg 10, 25
Torpedo Moskva3
Chayka2
12 thg 4, 25
Chayka2
Torpedo Moskva1
03 thg 8, 24
Torpedo Moskva1
Chayka1
26 thg 8, 21
Chayka1
Torpedo Moskva0
06 thg 3, 21
Torpedo Moskva1
Chayka2
09 thg 9, 20
Chayka1
Torpedo Moskva2
23 thg 10, 19
Torpedo Moskva2
Chayka1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
33 | 54-27 | 65 |
| 2 |
|
33 | 41-22 | 65 |
| 3 |
|
33 | 50-29 | 61 |
| 4 |
|
33 | 42-26 | 53 |
| 5 |
|
33 | 46-33 | 49 |
| 6 |
|
33 | 37-34 | 49 |
| 7 |
|
33 | 46-40 | 49 |
| 8 |
|
33 | 32-26 | 47 |
| 9 |
|
33 | 36-39 | 43 |
| 10 |
|
33 | 40-38 | 43 |
| 11 |
|
33 | 40-39 | 43 |
| 12 |
|
33 | 41-40 | 39 |
| 13 |
|
33 | 35-45 | 39 |
| 14 |
|
33 | 35-45 | 37 |
| 15 |
|
33 | 31-40 | 34 |
| 16 |
|
33 | 35-48 | 32 |
| 17 |
|
33 | 15-44 | 23 |
| 18 |
|
33 | 30-71 | 22 |
Promotion - Premier League
Promotion - Premier League (Promotion)
Relegation