Nhận định Wislanie Jaskowice vs Siarka Tarnobrzeg - 9 thg 10, 2026
12.05
X3.60
23.60
Diễn biến chính
- Hiệp 13–0
- Wislanie Jaskowice · Bàn thắng Morawski N.1–08'
- Wislanie Jaskowice · Bàn thắng Dynarek D.2–010'
- Wislanie Jaskowice · Bàn thắng Durda K.3–025'
- Hiệp 21–1
- 51'Siarka Tarnobrzeg · Bàn thắng 3–1Jozefiak K.
- Wislanie Jaskowice · Bàn thắng Klos W.4–169'
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.64
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
3.6/10
Kèo 1X2
X3.60
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.64
3.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.57
3.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.51
1.5/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Siarka T
Tổng bàn thắngWislanie Jaskowice: 2.4Siarka Tarnobrzeg: 3.1
Bàn thắng ghi đượcWislanie Jaskowice: 1.3Siarka Tarnobrzeg: 1.6
Bàn thuaWislanie Jaskowice: 1.1Siarka Tarnobrzeg: 1.5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Siarka T
ThắngWislanie Jaskowice: 4Siarka Tarnobrzeg: 5
Trên 1.5 bànWislanie Jaskowice: 7Siarka Tarnobrzeg: 9
Trên 2.5 bànWislanie Jaskowice: 5Siarka Tarnobrzeg: 5
Trên 3.5 bànWislanie Jaskowice: 2Siarka Tarnobrzeg: 4
Cả hai đội ghi bànWislanie Jaskowice: 6Siarka Tarnobrzeg: 6
Thắng bất ngờWislanie Jaskowice: 0Siarka Tarnobrzeg: 1
Thua bất ngờWislanie Jaskowice: 1Siarka Tarnobrzeg: 0
Đối đầu
0
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
22 thg 11, 25
Wiślanie Jaśkowice2
Siarka Tarnobrzeg1
02 thg 8, 25
Siarka Tarnobrzeg1
Wiślanie Jaśkowice3
10 thg 5, 25
Siarka Tarnobrzeg9
Wiślanie Jaśkowice0
09 thg 10, 24
Wiślanie Jaśkowice3
Siarka Tarnobrzeg1
24 thg 3, 24
Siarka Tarnobrzeg2
Wiślanie Jaśkowice1
26 thg 8, 23
Wiślanie Jaśkowice0
Siarka Tarnobrzeg1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
11 | 18-5 | 27 |
| 2 |
|
12 | 21-9 | 23 |
| 3 |
|
11 | 16-13 | 22 |
| 4 |
|
12 | 19-12 | 20 |
| 5 |
|
11 | 27-21 | 20 |
| 6 |
|
11 | 18-16 | 20 |
| 7 |
|
12 | 28-22 | 17 |
| 8 |
|
12 | 15-17 | 16 |
| 9 |
|
12 | 27-27 | 14 |
| 10 |
|
11 | 20-20 | 14 |
| 11 |
|
12 | 15-19 | 14 |
| 12 |
|
12 | 17-26 | 14 |
| 13 |
|
11 | 12-12 | 13 |
| 14 |
|
12 | 11-15 | 12 |
| 15 |
|
12 | 10-17 | 12 |
| 16 |
|
11 | 13-17 | 11 |
| 17 |
|
11 | 13-22 | 8 |
| 18 |
|
12 | 12-22 | 8 |