Nhận định Colwyn Bay vs Llandudno - 31 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.45
Llandudno thắng hoặc hòa
7.2/10
Kèo 1X2
22.40
6.2/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.40
1.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.62
1.2/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 5.51.55
1.6/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AILlandudno
Kiểm soát bóngColwyn Bay: 45%Llandudno: 55%
Tổng số cú sútColwyn Bay: 10Llandudno: 10
Sút trúng đíchColwyn Bay: 3Llandudno: 6
Sút trượtColwyn Bay: 7Llandudno: 5
Phạt gócColwyn Bay: 5Llandudno: 5
Thẻ vàngColwyn Bay: 3Llandudno: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Llandudno
Tổng bàn thắngColwyn Bay: 3.1Llandudno: 3.2
Bàn thắng ghi đượcColwyn Bay: 1.3Llandudno: 2.6
Bàn thuaColwyn Bay: 1.8Llandudno: 0.6
Kiểm soát bóngColwyn Bay: 53%Llandudno: 59%
Tổng số cú sútColwyn Bay: 12.2Llandudno: 12.4
Sút trúng đíchColwyn Bay: 3.6Llandudno: 5.6
Sút trượtColwyn Bay: 8.6Llandudno: 6.8
Phạt gócColwyn Bay: 4.6Llandudno: 6.4
Thẻ vàngColwyn Bay: 2.4Llandudno: 2.4
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Llandudno
ThắngColwyn Bay: 4Llandudno: 9
Trên 1.5 bànColwyn Bay: 8Llandudno: 10
Trên 2.5 bànColwyn Bay: 6Llandudno: 6
Trên 3.5 bànColwyn Bay: 4Llandudno: 4
Cả hai đội ghi bànColwyn Bay: 5Llandudno: 4
Thắng bất ngờColwyn Bay: 0Llandudno: 0
Thua bất ngờColwyn Bay: 1Llandudno: 0
Đối đầu
3
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
05 thg 4, 25
Colwyn Bay3
Llandudno0
16 thg 8, 24
Llandudno1
Colwyn Bay1
15 thg 4, 23
Colwyn Bay1
Llandudno1
29 thg 7, 22
Llandudno2
Colwyn Bay2
11 thg 3, 22
Llandudno3
Colwyn Bay0
02 thg 10, 21
Colwyn Bay1
Llandudno2
28 thg 12, 19
Llandudno2
Colwyn Bay3
31 thg 8, 19
Colwyn Bay2
Llandudno0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
6 | 17-7 | 18 |
| 2 |
|
6 | 16-3 | 16 |
| 3 |
|
6 | 17-4 | 15 |
| 4 |
|
6 | 16-7 | 12 |
| 5 |
|
6 | 15-9 | 12 |
| 6 |
|
6 | 13-7 | 12 |
| 7 |
|
6 | 10-5 | 12 |
| 8 |
|
6 | 8-10 | 10 |
| 9 |
|
6 | 11-9 | 9 |
| 10 |
|
6 | 8-8 | 8 |
| 11 |
|
6 | 5-10 | 7 |
| 12 |
|
6 | 2-12 | 3 |
| 13 |
|
6 | 4-14 | 2 |
| 14 |
|
6 | 6-11 | 1 |
| 15 |
|
6 | 2-17 | 1 |
| 16 |
|
6 | 9-26 | 0 |
Promotion - Cymru Premier (Championship Group)
Promotion - Cymru Premier (Conference League Group)
Cymru Premier (Relegation Group)