Nhận định Longford Town vs Treaty United - 12 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AITreaty United
Kiểm soát bóngLongford Town: 52%Treaty United: 48%
Tổng số cú sútLongford Town: 8Treaty United: 8
Sút trúng đíchLongford Town: 5Treaty United: 4
Sút trượtLongford Town: 3Treaty United: 4
Phạt gócLongford Town: 5Treaty United: 4
Thẻ vàngLongford Town: 2Treaty United: 2
Việt vịLongford Town: 1Treaty United: 3
Phạm lỗiLongford Town: 10Treaty United: 10
Thống kê
Trung bình / Trận
Treaty United
Tổng bàn thắngLongford Town: 4.2Treaty United: 2.5
Bàn thắng ghi đượcLongford Town: 2.6Treaty United: 1.1
Bàn thuaLongford Town: 1.6Treaty United: 1.4
Kiểm soát bóngLongford Town: 47%Treaty United: 48%
Tổng số cú sútLongford Town: 8.6Treaty United: 8.5
Sút trúng đíchLongford Town: 5.7Treaty United: 3.5
Sút trượtLongford Town: 2.9Treaty United: 5
Phạt gócLongford Town: 4.5Treaty United: 3.8
Thẻ vàngLongford Town: 2.89Treaty United: 1.75
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Treaty United
ThắngLongford Town: 5Treaty United: 4
Trên 1.5 bànLongford Town: 8Treaty United: 7
Trên 2.5 bànLongford Town: 8Treaty United: 6
Trên 3.5 bànLongford Town: 6Treaty United: 2
Cả hai đội ghi bànLongford Town: 5Treaty United: 6
Thắng bất ngờLongford Town: 1Treaty United: 0
Thua bất ngờLongford Town: 0Treaty United: 0
Đối đầu
4
Hòa
8
Lịch sử đối đầu
31 thg 7, 26
Treaty United0
Longford Town1
29 thg 5, 26
Longford Town3
Treaty United1
03 thg 4, 26
Treaty United0
Longford Town0
05 thg 10, 25
Treaty United1
Longford Town2
09 thg 8, 25
Longford Town2
Treaty United0
23 thg 5, 25
Treaty United5
Longford Town1
29 thg 3, 25
Longford Town2
Treaty United0
27 thg 9, 24
Treaty United3
Longford Town1
10 thg 8, 24
Longford Town1
Treaty United4
31 thg 5, 24
Treaty United1
Longford Town0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 62-26 | 68 |
| 2 |
|
30 | 53-38 | 48 |
| 3 |
|
30 | 58-44 | 44 |
| 4 |
|
30 | 39-35 | 42 |
| 5 |
|
30 | 35-41 | 42 |
| 6 |
|
30 | 41-39 | 41 |
| 7 |
|
30 | 31-34 | 40 |
| 8 |
|
30 | 33-43 | 37 |
| 9 |
|
30 | 29-45 | 30 |
| 10 |
|
30 | 26-62 | 22 |