Nhận định ES Setif vs CR Belouizdad - 16 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.32
CR Belouizdad thắng hoặc hòa
8.7/10
Kèo 1X2
22.35
6.9/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.41
3.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.55
1.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 3.51.65
3.9/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AICR Belouizdad
Kiểm soát bóngES Setif: 46%CR Belouizdad: 54%
Tổng số cú sútES Setif: 8CR Belouizdad: 9
Sút trúng đíchES Setif: 4CR Belouizdad: 3
Sút trượtES Setif: 4CR Belouizdad: 3
Phạt gócES Setif: 3CR Belouizdad: 3
Thẻ vàngES Setif: 2CR Belouizdad: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
CR Belouizdad
Tổng bàn thắngES Setif: 2.3CR Belouizdad: 2.5
Bàn thắng ghi đượcES Setif: 1CR Belouizdad: 1.8
Bàn thuaES Setif: 1.3CR Belouizdad: 0.7
Kiểm soát bóngES Setif: 51%CR Belouizdad: 54%
Tổng số cú sútES Setif: 9.5CR Belouizdad: 9.1
Sút trúng đíchES Setif: 4.9CR Belouizdad: 4.6
Sút trượtES Setif: 4.6CR Belouizdad: 3.4
Phạt gócES Setif: 4.7CR Belouizdad: 3.3
Thẻ vàngES Setif: 2CR Belouizdad: 2.5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
CR Belouizdad
ThắngES Setif: 3CR Belouizdad: 5
Trên 1.5 bànES Setif: 7CR Belouizdad: 5
Trên 2.5 bànES Setif: 4CR Belouizdad: 5
Trên 3.5 bànES Setif: 1CR Belouizdad: 3
Cả hai đội ghi bànES Setif: 3CR Belouizdad: 3
Thắng bất ngờES Setif: 0CR Belouizdad: 0
Thua bất ngờES Setif: 0CR Belouizdad: 0
Đối đầu
7
Hòa
12
Lịch sử đối đầu
25 thg 12, 25
CR Belouizdad3
ES Setif1
20 thg 2, 25
ES Setif1
CR Belouizdad0
27 thg 9, 24
CR Belouizdad0
ES Setif0
04 thg 4, 24
CR Belouizdad2
ES Setif1
09 thg 1, 24
ES Setif1
CR Belouizdad3
05 thg 5, 23
CR Belouizdad1
ES Setif0
25 thg 10, 22
ES Setif1
CR Belouizdad1
18 thg 5, 22
CR Belouizdad1
ES Setif0
25 thg 11, 21
ES Setif2
CR Belouizdad2
08 thg 7, 21
ES Setif0
CR Belouizdad0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
29 | 39-18 | 62 |
| 2 |
|
29 | 37-25 | 52 |
| 3 |
|
29 | 47-24 | 52 |
| 4 |
|
29 | 34-29 | 48 |
| 5 |
|
29 | 40-31 | 44 |
| 6 |
|
29 | 33-30 | 44 |
| 7 |
|
29 | 34-27 | 43 |
| 8 |
|
29 | 40-38 | 42 |
| 9 |
|
29 | 36-37 | 41 |
| 10 |
|
29 | 32-27 | 38 |
| 11 |
|
29 | 30-34 | 36 |
| 12 |
|
29 | 31-36 | 36 |
| 13 |
|
29 | 26-29 | 34 |
| 14 |
|
29 | 35-52 | 24 |
| 15 |
|
29 | 16-50 | 18 |
| 16 |
|
29 | 15-38 | 16 |
Champions League
CAF Confederation Cup
Relegation