Nhận định CR Khemis Zemamra vs Widad Temara - 8 thg 11, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIWidad Temara
xGCR Khemis Zemamra: 1Widad Temara: 0.93
Kiểm soát bóngCR Khemis Zemamra: 52%Widad Temara: 48%
Tổng số cú sútCR Khemis Zemamra: 14Widad Temara: 9
Sút trúng đíchCR Khemis Zemamra: 4Widad Temara: 4
Sút trượtCR Khemis Zemamra: 7Widad Temara: 4
Phạt gócCR Khemis Zemamra: 4Widad Temara: 4
Thẻ vàngCR Khemis Zemamra: 1Widad Temara: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Widad Temara
Tổng bàn thắngCR Khemis Zemamra: 2.3Widad Temara: 2
Bàn thắng ghi đượcCR Khemis Zemamra: 0.8Widad Temara: 0.9
Bàn thuaCR Khemis Zemamra: 1.5Widad Temara: 1.1
Kiểm soát bóngCR Khemis Zemamra: 47%Widad Temara: 53%
Tổng số cú sútCR Khemis Zemamra: 10.9Widad Temara: 9.5
Sút trúng đíchCR Khemis Zemamra: 3.3Widad Temara: 4.2
Sút trượtCR Khemis Zemamra: 6.3Widad Temara: 4.7
Phạt gócCR Khemis Zemamra: 3.1Widad Temara: 6
Thẻ vàngCR Khemis Zemamra: 1.44Widad Temara: 2.17
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Widad Temara
ThắngCR Khemis Zemamra: 0Widad Temara: 3
Tài 1.5 bànCR Khemis Zemamra: 6Widad Temara: 4
Tài 2.5 bànCR Khemis Zemamra: 3Widad Temara: 3
Tài 3.5 bànCR Khemis Zemamra: 2Widad Temara: 2
Cả hai đội ghi bànCR Khemis Zemamra: 6Widad Temara: 2
Thắng bất ngờCR Khemis Zemamra: 0Widad Temara: 1
Thua bất ngờCR Khemis Zemamra: 0Widad Temara: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 4
2Thắng
0Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 4
1.5Bàn thắng mỗi trận
0%Cả hai đội ghi bàn
25%Tài 2.5 bàn
18 thg 6 2023: Zemamra 3–0 Widad Temara
07 thg 1 2023: Widad Temara 1–0 Zemamra
16 thg 3 2019: Zemamra 0–1 Widad Temara
10 thg 11 2018: Widad Temara 0–1 Zemamra
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạngTrực tiếp
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
6 | 8-5 | 13 |
| 2 |
|
6 | 9-4 | 11 |
| 3 |
|
6 | 6-4 | 11 |
| 4 |
|
6 | 8-7 | 10 |
| 5 |
|
6 | 7-4 | 9 |
| 6 |
|
7 | 14-12 | 9 |
| 7 |
|
6 | 5-5 | 9 |
| 8 |
|
5 | 6-4 | 8 |
| 9 |
|
6 | 6-4 | 8 |
| 10 |
|
6 | 13-13 | 8 |
| 11 |
|
6 | 5-5 | 8 |
| 12 |
|
6 | 4-4 | 8 |
| 13 |
|
7 | 4-6 | 8 |
| 14 |
|
7 | 8-12 | 7 |
| 15 |
|
6 | 2-9 | 3 |
| 16 |
|
6 | 5-12 | 1 |
Promotion - CAF Champions League (Qualification)
Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification)
Botola Pro (Relegation)
Relegation - Botola 2
Bảng xếp hạng trực tiếp: tạm thời, như thể tỷ số hiện tại là kết quả cuối cùng.