Nhận định CSM Ramnicu Valcea vs FC Politehnica Timisoara - 17 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIPoli. T
Kiểm soát bóngCSM Ramnicu Valcea: 42%FC Politehnica Timisoara: 58%
Tổng số cú sútCSM Ramnicu Valcea: 9FC Politehnica Timisoara: 10
Sút trúng đíchCSM Ramnicu Valcea: 4FC Politehnica Timisoara: 5
Sút trượtCSM Ramnicu Valcea: 5FC Politehnica Timisoara: 4
Phạt gócCSM Ramnicu Valcea: 3FC Politehnica Timisoara: 6
Thẻ vàngCSM Ramnicu Valcea: 3FC Politehnica Timisoara: 2
Việt vịCSM Ramnicu Valcea: 2FC Politehnica Timisoara: 2
Phạm lỗiCSM Ramnicu Valcea: 14FC Politehnica Timisoara: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Poli. T
Tổng bàn thắngCSM Ramnicu Valcea: 2.4FC Politehnica Timisoara: 3
Bàn thắng ghi đượcCSM Ramnicu Valcea: 0.8FC Politehnica Timisoara: 2
Bàn thuaCSM Ramnicu Valcea: 1.6FC Politehnica Timisoara: 1
Kiểm soát bóngCSM Ramnicu Valcea: 54%FC Politehnica Timisoara: 53%
Tổng số cú sútCSM Ramnicu Valcea: 11.7FC Politehnica Timisoara: 9
Sút trúng đíchCSM Ramnicu Valcea: 5.2FC Politehnica Timisoara: 4.5
Sút trượtCSM Ramnicu Valcea: 6.4FC Politehnica Timisoara: 4.5
Phạm lỗiCSM Ramnicu Valcea: 13.6FC Politehnica Timisoara: 12.7
Phạt gócCSM Ramnicu Valcea: 3.4FC Politehnica Timisoara: 4.8
Thẻ vàngCSM Ramnicu Valcea: 2.71FC Politehnica Timisoara: 1.86
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Poli. T
ThắngCSM Ramnicu Valcea: 2FC Politehnica Timisoara: 7
Trên 1.5 bànCSM Ramnicu Valcea: 6FC Politehnica Timisoara: 8
Trên 2.5 bànCSM Ramnicu Valcea: 5FC Politehnica Timisoara: 5
Trên 3.5 bànCSM Ramnicu Valcea: 3FC Politehnica Timisoara: 2
Cả hai đội ghi bànCSM Ramnicu Valcea: 4FC Politehnica Timisoara: 6
Thắng bất ngờCSM Ramnicu Valcea: 0FC Politehnica Timisoara: 0
Thua bất ngờCSM Ramnicu Valcea: 0FC Politehnica Timisoara: 0
Đối đầu
2
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
10 thg 12, 16
FC Politehnica Timisoara1
CSM Ramnicu Valcea1
12 thg 8, 16
CSM Ramnicu Valcea0
FC Politehnica Timisoara0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
9 | 18-8 | 22 |
| 2 |
|
9 | 19-8 | 21 |
| 3 |
|
9 | 16-9 | 21 |
| 4 |
|
9 | 20-10 | 18 |
| 5 |
|
9 | 22-14 | 18 |
| 6 |
|
9 | 16-12 | 17 |
| 7 |
|
9 | 10-7 | 17 |
| 8 |
|
9 | 19-9 | 15 |
| 9 |
|
9 | 18-12 | 15 |
| 10 |
|
9 | 19-16 | 15 |
| 11 |
|
9 | 13-10 | 15 |
| 12 |
|
9 | 14-10 | 12 |
| 13 |
|
9 | 12-16 | 11 |
| 14 |
|
9 | 11-15 | 11 |
| 15 |
|
9 | 10-14 | 11 |
| 16 |
|
9 | 12-12 | 7 |
| 17 |
|
9 | 10-18 | 6 |
| 18 |
|
9 | 7-15 | 6 |
| 19 |
|
9 | 6-19 | 6 |
| 20 |
|
9 | 5-12 | 5 |
| 21 |
|
9 | 11-29 | 4 |
| 22 |
|
9 | 6-19 | 3 |
Promotion - Liga 2 (Championship Group)
Liga 2 (Relegation Group)