Chuyển đến nội dung

Nhận định FC Politehnica Timisoara vs CSA Steaua Bucuresti - 8 thg 10, 2026

8 thg 1016:00
1:1
Kết thúc
11.64 X4.50 25.20

Diễn biến chính

  1. Hiệp 10–0
  2. Hiệp 21–1
  3. FC Politehnica Timisoara · Bàn thắng Draghici S.1–063'
  4. 90+1'CSA Steaua Bucuresti · Bàn thắng 1–1Bàn thắng

Nhận định

Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1 1.64
FC Politehnica Timisoara thắng
7.8/10
Kèo 1X2
11.64
7.8/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.18
6.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.65
1.9/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.34
6.0/10
Tỷ số hiệp 1
FC Politehnica Timisoara10CSA Steaua Bucuresti
Tỷ số chính xác
FC Politehnica Timisoara21CSA Steaua Bucuresti

Thống kê: dự đoán vs thực tế

AI
Poli. T
CSA S
Kiểm soát bóngFC Politehnica Timisoara: 60%CSA Steaua Bucuresti: 40%
Tổng số cú sútFC Politehnica Timisoara: 10CSA Steaua Bucuresti: 7
Sút trúng đíchFC Politehnica Timisoara: 5CSA Steaua Bucuresti: 2
Sút trượtFC Politehnica Timisoara: 5CSA Steaua Bucuresti: 5
Phạt gócFC Politehnica Timisoara: 5CSA Steaua Bucuresti: 4
Thẻ vàngFC Politehnica Timisoara: 2CSA Steaua Bucuresti: 2
Việt vịFC Politehnica Timisoara: 2CSA Steaua Bucuresti: 1
Phạm lỗiFC Politehnica Timisoara: 11CSA Steaua Bucuresti: 15
Kiểm soát bóngFC Politehnica Timisoara: 45%CSA Steaua Bucuresti: 55%
Tổng số cú sútFC Politehnica Timisoara: 5CSA Steaua Bucuresti: 11
Sút trúng đíchFC Politehnica Timisoara: 3CSA Steaua Bucuresti: 7
Sút trượtFC Politehnica Timisoara: 2CSA Steaua Bucuresti: 4
Phạt gócFC Politehnica Timisoara: 4CSA Steaua Bucuresti: 2
Thẻ vàngFC Politehnica Timisoara: 1CSA Steaua Bucuresti: 1
Phạm lỗiFC Politehnica Timisoara: 16CSA Steaua Bucuresti: 14
Kiểm soát bóngFC Politehnica Timisoara: 45%60%CSA Steaua Bucuresti: 55%40%
Tổng số cú sútFC Politehnica Timisoara: 510CSA Steaua Bucuresti: 117
Sút trúng đíchFC Politehnica Timisoara: 35CSA Steaua Bucuresti: 72
Sút trượtFC Politehnica Timisoara: 25CSA Steaua Bucuresti: 45
Phạt gócFC Politehnica Timisoara: 45CSA Steaua Bucuresti: 24
Thẻ vàngFC Politehnica Timisoara: 12CSA Steaua Bucuresti: 12
Phạm lỗiFC Politehnica Timisoara: 1611CSA Steaua Bucuresti: 1415

Thống kê

Trung bình / Trận
Poli. T
CSA S
Tổng bàn thắngFC Politehnica Timisoara: 3CSA Steaua Bucuresti: 3.4
Bàn thắng ghi đượcFC Politehnica Timisoara: 2CSA Steaua Bucuresti: 1.6
Bàn thuaFC Politehnica Timisoara: 1CSA Steaua Bucuresti: 1.8
Kiểm soát bóngFC Politehnica Timisoara: 55%CSA Steaua Bucuresti: 50%
Tổng số cú sútFC Politehnica Timisoara: 9.4CSA Steaua Bucuresti: 9.9
Sút trúng đíchFC Politehnica Timisoara: 4.6CSA Steaua Bucuresti: 4.3
Sút trượtFC Politehnica Timisoara: 4.8CSA Steaua Bucuresti: 5.6
Phạm lỗiFC Politehnica Timisoara: 12CSA Steaua Bucuresti: 12.7
Phạt gócFC Politehnica Timisoara: 4.8CSA Steaua Bucuresti: 5.1
Thẻ vàngFC Politehnica Timisoara: 2CSA Steaua Bucuresti: 1.86

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Poli. T
CSA S
ThắngFC Politehnica Timisoara: 7CSA Steaua Bucuresti: 3
Trên 1.5 bànFC Politehnica Timisoara: 8CSA Steaua Bucuresti: 10
Trên 2.5 bànFC Politehnica Timisoara: 5CSA Steaua Bucuresti: 10
Trên 3.5 bànFC Politehnica Timisoara: 2CSA Steaua Bucuresti: 3
Cả hai đội ghi bànFC Politehnica Timisoara: 6CSA Steaua Bucuresti: 7
Thắng bất ngờFC Politehnica Timisoara: 0CSA Steaua Bucuresti: 0
Thua bất ngờFC Politehnica Timisoara: 0CSA Steaua Bucuresti: 1

Đối đầu

FC Politehnica Timisoara 1
0 Hòa
1 CSA Steaua Bucuresti
Lịch sử đối đầu
08 thg 10, 22
CSA Steaua Bucureşti3
FC Politehnica Timisoara1
28 thg 11, 21
FC Politehnica Timisoara2
CSA Steaua Bucureşti1

Gần đây

Xếp hạng

Romania - Liga II
# Đội T B Đ
1 Slatina 8 17-5 22
2 FC Politehnica Timisoara 8 18-7 20
3 CSM Reşiţa 8 13-8 18
4 FC Bacau 8 19-8 15
5 Chindia Targoviste 8 17-8 15
6 Popești-Leordeni 8 19-14 15
7 Concordia 8 17-13 15
8 Metalul Buzău 8 9-7 14
9 CS Afumati 8 12-12 14
10 Cetatea Suceava 8 15-11 12
11 Gloria Bistriţa 8 12-10 12
12 Metaloglobus 8 11-12 11
13 ASA Targu Mures 8 12-15 11
14 CSM Ramnicu Valcea 8 10-13 11
15 Bihor Oradea 8 13-10 9
16 Viitorul Şelimbăr 8 7-14 6
17 Ştefăneşti 8 6-15 6
18 CSA Steaua Bucureşti 8 9-17 5
19 Unirea Slobozia 8 11-12 4
20 CSM Satu Mare 8 3-10 4
21 Dumbrăviţa 8 5-16 3
22 CS Dinamo București 8 9-27 3
Promotion - Liga 2 (Championship Group) Liga 2 (Relegation Group)