Nhận định Diosgyori VTK vs Kecskemeti TE - 2 thg 11, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIKecskemeti TE
xGDiosgyori VTK: 1.74Kecskemeti TE: 1.62
Kiểm soát bóngDiosgyori VTK: 52%Kecskemeti TE: 48%
Tổng số cú sútDiosgyori VTK: 10Kecskemeti TE: 14
Sút trúng đíchDiosgyori VTK: 5Kecskemeti TE: 6
Sút trượtDiosgyori VTK: 5Kecskemeti TE: 7
Phạt gócDiosgyori VTK: 5Kecskemeti TE: 5
Thẻ vàngDiosgyori VTK: 3Kecskemeti TE: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Kecskemeti TE
Tổng bàn thắngDiosgyori VTK: 3.3Kecskemeti TE: 4.3
Bàn thắng ghi đượcDiosgyori VTK: 1.8Kecskemeti TE: 2.9
Bàn thuaDiosgyori VTK: 1.5Kecskemeti TE: 1.4
Kiểm soát bóngDiosgyori VTK: 53%Kecskemeti TE: 54%
Tổng số cú sútDiosgyori VTK: 11.6Kecskemeti TE: 16.8
Sút trúng đíchDiosgyori VTK: 5.2Kecskemeti TE: 8.7
Sút trượtDiosgyori VTK: 6.4Kecskemeti TE: 8.1
Phạt gócDiosgyori VTK: 6.7Kecskemeti TE: 6.3
Thẻ vàngDiosgyori VTK: 2.88Kecskemeti TE: 2.29
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Kecskemeti TE
ThắngDiosgyori VTK: 4Kecskemeti TE: 8
Tài 1.5 bànDiosgyori VTK: 10Kecskemeti TE: 9
Tài 2.5 bànDiosgyori VTK: 6Kecskemeti TE: 9
Tài 3.5 bànDiosgyori VTK: 4Kecskemeti TE: 6
Cả hai đội ghi bànDiosgyori VTK: 7Kecskemeti TE: 7
Thắng bất ngờDiosgyori VTK: 0Kecskemeti TE: 0
Thua bất ngờDiosgyori VTK: 0Kecskemeti TE: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 16
6Thắng
6Hòa
4Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
2.3Bàn thắng mỗi trận
67%Cả hai đội ghi bàn
56%Tài 2.5 bàn
11 thg 4 2025: Diosgyori V 2–1 Kecskemeti TE
07 thg 12 2024: Kecskemeti TE 0–0 Diosgyori V
24 thg 8 2024: Diosgyori V 1–0 Kecskemeti TE
27 thg 4 2024: Diosgyori V 0–0 Kecskemeti TE
08 thg 2 2024: Kecskemeti TE 2–1 Diosgyori V
01 thg 10 2023: Diosgyori V 3–1 Kecskemeti TE
14 thg 2 2022: Kecskemeti TE 2–3 Diosgyori V
18 thg 8 2021: Diosgyori V 1–1 Kecskemeti TE
07 thg 3 2015: Kecskemeti TE 2–1 Diosgyori V
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
11 | 29-15 | 24 |
| 2 |
|
11 | 23-14 | 23 |
| 3 |
|
12 | 24-16 | 23 |
| 4 |
|
12 | 20-19 | 21 |
| 5 |
|
11 | 20-11 | 20 |
| 6 |
|
11 | 20-14 | 20 |
| 7 |
|
12 | 17-15 | 19 |
| 8 |
|
12 | 16-14 | 15 |
| 9 |
|
11 | 17-19 | 15 |
| 10 |
|
11 | 14-14 | 14 |
| 11 |
|
11 | 12-15 | 14 |
| 12 |
|
11 | 16-21 | 11 |
| 13 |
|
10 | 10-14 | 10 |
| 14 |
|
11 | 8-16 | 9 |
| 15 |
|
11 | 9-20 | 7 |
| 16 |
|
12 | 9-27 | 4 |