Nhận định Dock Sud vs Liniers - 25 thg 7, 2026
12.10
X2.95
23.70
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.48
Tối đa 2 bàn thắng
7.9/10
Kèo 1X2
12.10
7.6/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.48
7.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.66
4.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.51.58
10/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AILiniers
Kiểm soát bóngDock Sud: 57%Liniers: 43%
Tổng số cú sútDock Sud: 8Liniers: 9
Sút trúng đíchDock Sud: 5Liniers: 4
Sút trượtDock Sud: 4Liniers: 5
Phạt gócDock Sud: 4Liniers: 4
Thẻ vàngDock Sud: 2Liniers: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Liniers
Tổng bàn thắngDock Sud: 2Liniers: 1.5
Bàn thắng ghi đượcDock Sud: 1Liniers: 0.6
Bàn thuaDock Sud: 1Liniers: 0.9
Kiểm soát bóngDock Sud: 48%Liniers: 49%
Tổng số cú sútDock Sud: 7.4Liniers: 9.9
Sút trúng đíchDock Sud: 4Liniers: 4
Sút trượtDock Sud: 3.4Liniers: 5.9
Phạt gócDock Sud: 3.4Liniers: 4.9
Thẻ vàngDock Sud: 2.13Liniers: 2.2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Liniers
ThắngDock Sud: 3Liniers: 1
Trên 1.5 bànDock Sud: 6Liniers: 5
Trên 2.5 bànDock Sud: 4Liniers: 1
Trên 3.5 bànDock Sud: 2Liniers: 0
Cả hai đội ghi bànDock Sud: 5Liniers: 5
Thắng bất ngờDock Sud: 0Liniers: 0
Thua bất ngờDock Sud: 0Liniers: 0
Đối đầu
4
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
15 thg 3, 26
Liniers3
Dock Sud2
05 thg 7, 25
Liniers1
Dock Sud2
14 thg 2, 25
Dock Sud1
Liniers1
13 thg 10, 24
Liniers0
Dock Sud0
26 thg 5, 24
Dock Sud2
Liniers1
28 thg 3, 14
Dock Sud2
Liniers2
05 thg 10, 13
Liniers1
Dock Sud1
16 thg 3, 13
Liniers6
Dock Sud1
24 thg 9, 12
Dock Sud3
Liniers0
10 thg 4, 12
Dock Sud0
Liniers1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
33 | 49-27 | 62 |
| 2 |
|
33 | 44-22 | 60 |
| 3 |
|
33 | 39-20 | 60 |
| 4 |
|
33 | 35-16 | 60 |
| 5 |
|
33 | 35-17 | 60 |
| 6 |
|
33 | 38-25 | 55 |
| 7 |
|
33 | 37-32 | 52 |
| 8 |
|
33 | 35-37 | 47 |
| 9 |
|
33 | 33-31 | 46 |
| 10 |
|
33 | 39-42 | 46 |
| 11 |
|
33 | 38-34 | 43 |
| 12 |
|
33 | 30-32 | 41 |
| 13 |
|
33 | 31-36 | 40 |
| 14 |
|
33 | 34-48 | 39 |
| 15 |
|
33 | 34-38 | 38 |
| 16 |
|
33 | 28-35 | 37 |
| 17 |
|
33 | 25-33 | 36 |
| 18 |
|
33 | 28-39 | 35 |
| 19 |
|
33 | 28-36 | 33 |
| 20 |
|
33 | 21-35 | 33 |
| 21 |
|
33 | 15-29 | 28 |
| 22 |
|
33 | 19-51 | 14 |
Promotion - Primera Nacional
Promotion - Primera B (Promotion - Play Offs)
Relegation - Primera C (Apertura)