Nhận định Dungannon Swifts vs Limavady United - 7 thg 11, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AILimavady
xGDungannon Swifts: 1.72Limavady United: 1.02
Kiểm soát bóngDungannon Swifts: 55%Limavady United: 45%
Tổng số cú sútDungannon Swifts: 11Limavady United: 5
Sút trúng đíchDungannon Swifts: 5Limavady United: 2
Sút trượtDungannon Swifts: 6Limavady United: 3
Phạt gócDungannon Swifts: 7Limavady United: 2
Thẻ vàngDungannon Swifts: 1Limavady United: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Limavady
Tổng bàn thắngDungannon Swifts: 2.5Limavady United: 3.2
Bàn thắng ghi đượcDungannon Swifts: 0.9Limavady United: 1.5
Bàn thuaDungannon Swifts: 1.6Limavady United: 1.7
Kiểm soát bóngDungannon Swifts: 51%Limavady United: 39%
Tổng số cú sútDungannon Swifts: 8.9Limavady United: 5.8
Sút trúng đíchDungannon Swifts: 4Limavady United: 3.1
Sút trượtDungannon Swifts: 4.9Limavady United: 2.7
Phạt gócDungannon Swifts: 5.4Limavady United: 2
Thẻ vàngDungannon Swifts: 1.6Limavady United: 1.9
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Limavady
ThắngDungannon Swifts: 2Limavady United: 4
Tài 1.5 bànDungannon Swifts: 8Limavady United: 7
Tài 2.5 bànDungannon Swifts: 4Limavady United: 5
Tài 3.5 bànDungannon Swifts: 2Limavady United: 5
Cả hai đội ghi bànDungannon Swifts: 5Limavady United: 7
Thắng bất ngờDungannon Swifts: 0Limavady United: 0
Thua bất ngờDungannon Swifts: 0Limavady United: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 2
2Thắng
0Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 2
2.5Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
50%Tài 2.5 bàn
05 thg 9 2026: Limavady 0–2 Dungannon
28 thg 8 2018: Dungannon 2–1 Limavady
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
14 | 32-13 | 35 |
| 2 |
|
14 | 21-11 | 33 |
| 3 |
|
12 | 22-10 | 26 |
| 4 |
|
13 | 17-11 | 21 |
| 5 |
|
14 | 23-17 | 18 |
| 6 |
|
14 | 23-27 | 18 |
| 7 |
|
14 | 20-29 | 18 |
| 8 |
|
12 | 17-16 | 15 |
| 9 |
|
13 | 13-18 | 15 |
| 10 |
|
14 | 14-23 | 14 |
| 11 |
|
14 | 12-26 | 9 |
| 12 |
|
14 | 11-24 | 8 |
Promotion - NIFL Premiership (Championship Group)
NIFL Premiership (Relegation Group)