Nhận định ES Setif vs MB Rouisset - 7 thg 11, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIRouisset
xGES Setif: 1.1MB Rouisset: 0.82
Kiểm soát bóngES Setif: 64%MB Rouisset: 36%
Tổng số cú sútES Setif: 11MB Rouisset: 6
Sút trúng đíchES Setif: 7MB Rouisset: 3
Sút trượtES Setif: 4MB Rouisset: 3
Phạt gócES Setif: 7MB Rouisset: 3
Thẻ vàngES Setif: 1MB Rouisset: 3
Việt vịES Setif: 1MB Rouisset: 2
Phạm lỗiES Setif: 12MB Rouisset: 17
Đội hình dự kiến
Cập nhật: 7 thg 11 06:05
Cập nhật hằng ngày cho đến khi công bố đội hình chính thức
- 82%1Oukidja
- 56%8Hamek
- 74%23Bouteldja
- 82%13Omfia
- 84%19Khemaissia
- 43%29Salifu
- 82%12Lakehal
- 69%10Tabti
- 82%26Boumechra
- 84%7Belkhir
- 74%9Benayad
- 88%1Rahal
- 57%25I. Bensari
- 74%23Tlili
- 62%6Benzaid
- 67%17Benabda
- 87%26El Orfi
- 75%13Moluh Mounta
- 74%11Hend
- 85%5Benammar
- 74%7Ben Kheira
- 66%19Hamroune
Chú thích
85%mức độ chắc chắn của mô hình rằng cầu thủ đá chính
Thống kê
Trung bình / Trận
Rouisset
Tổng bàn thắngES Setif: 2.3MB Rouisset: 1.5
Bàn thắng ghi đượcES Setif: 1.5MB Rouisset: 0.9
Bàn thuaES Setif: 0.8MB Rouisset: 0.6
Kiểm soát bóngES Setif: 46%MB Rouisset: 35%
Tổng số cú sútES Setif: 7MB Rouisset: 7
Sút trúng đíchES Setif: 4.1MB Rouisset: 4.3
Sút trượtES Setif: 2.9MB Rouisset: 2.7
Phạt gócES Setif: 4.5MB Rouisset: 3.6
Thẻ vàngES Setif: 2.2MB Rouisset: 2.43
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Rouisset
ThắngES Setif: 5MB Rouisset: 5
Tài 1.5 bànES Setif: 6MB Rouisset: 5
Tài 2.5 bànES Setif: 4MB Rouisset: 0
Tài 3.5 bànES Setif: 2MB Rouisset: 0
Cả hai đội ghi bànES Setif: 5MB Rouisset: 2
Thắng bất ngờES Setif: 0MB Rouisset: 0
Thua bất ngờES Setif: 1MB Rouisset: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 2
1Thắng
0Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 2
3.0Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
100%Tài 2.5 bàn
20 thg 2 2026: ES Setif 2–1 Rouisset
19 thg 9 2025: Rouisset 3–0 ES Setif
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạngTrực tiếp
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
7 | 12-7 | 17 |
| 2 |
|
7 | 11-3 | 16 |
| 3 |
|
6 | 9-1 | 16 |
| 4 |
|
8 | 5-2 | 15 |
| 5 |
|
7 | 10-5 | 14 |
| 6 |
|
8 | 8-5 | 14 |
| 7 |
|
7 | 9-6 | 11 |
| 8 |
|
8 | 6-9 | 9 |
| 9 |
|
7 | 9-7 | 8 |
| 10 |
|
8 | 12-12 | 8 |
| 11 |
|
7 | 8-8 | 8 |
| 12 |
|
8 | 11-17 | 7 |
| 13 |
|
7 | 3-8 | 5 |
| 14 |
|
8 | 7-13 | 4 |
| 15 |
|
7 | 0-7 | 3 |
| 16 |
|
8 | 4-14 | 3 |
Promotion - CAF Champions League (Qualification)
Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification)
Relegation - Ligue 2
Bảng xếp hạng trực tiếp: tạm thời, như thể tỷ số hiện tại là kết quả cuối cùng.