Nhận định Paradou AC vs ES Setif - 5 thg 6, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.60
ES Setif thắng hoặc hòa
8.0/10
Kèo 1X2
23.05
6.5/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.30
7.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.74
2.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.98
4.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIES Setif
Kiểm soát bóngParadou AC: 46%ES Setif: 54%
Tổng số cú sútParadou AC: 6ES Setif: 7
Sút trúng đíchParadou AC: 4ES Setif: 4
Sút trượtParadou AC: 2ES Setif: 3
Phạt gócParadou AC: 3ES Setif: 2
Thẻ vàngParadou AC: 1ES Setif: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
ES Setif
Tổng bàn thắngParadou AC: 3.6ES Setif: 2.6
Bàn thắng ghi đượcParadou AC: 1.4ES Setif: 1.4
Bàn thuaParadou AC: 2.2ES Setif: 1.2
Kiểm soát bóngParadou AC: 47%ES Setif: 49%
Tổng số cú sútParadou AC: 7.3ES Setif: 8.7
Sút trúng đíchParadou AC: 4.7ES Setif: 4.6
Sút trượtParadou AC: 2.8ES Setif: 4.1
Phạt gócParadou AC: 4.7ES Setif: 4.3
Thẻ vàngParadou AC: 2.11ES Setif: 2.4
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
ES Setif
ThắngParadou AC: 2ES Setif: 5
Trên 1.5 bànParadou AC: 8ES Setif: 7
Trên 2.5 bànParadou AC: 6ES Setif: 5
Trên 3.5 bànParadou AC: 4ES Setif: 2
Cả hai đội ghi bànParadou AC: 6ES Setif: 4
Thắng bất ngờParadou AC: 0ES Setif: 0
Thua bất ngờParadou AC: 0ES Setif: 0
Đối đầu
5
Hòa
5
Lịch sử đối đầu
08 thg 1, 26
ES Setif2
Paradou AC2
24 thg 4, 25
Paradou AC0
ES Setif0
17 thg 12, 24
ES Setif1
Paradou AC2
11 thg 6, 24
ES Setif2
Paradou AC1
19 thg 1, 24
Paradou AC1
ES Setif0
01 thg 7, 23
ES Setif0
Paradou AC0
09 thg 11, 22
Paradou AC1
ES Setif3
08 thg 6, 22
ES Setif0
Paradou AC1
28 thg 12, 21
Paradou AC1
ES Setif0
10 thg 6, 21
Paradou AC0
ES Setif3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
29 | 39-18 | 62 |
| 2 |
|
29 | 37-25 | 52 |
| 3 |
|
29 | 47-24 | 52 |
| 4 |
|
29 | 34-29 | 48 |
| 5 |
|
29 | 40-31 | 44 |
| 6 |
|
29 | 33-30 | 44 |
| 7 |
|
29 | 34-27 | 43 |
| 8 |
|
29 | 40-38 | 42 |
| 9 |
|
29 | 36-37 | 41 |
| 10 |
|
29 | 32-27 | 38 |
| 11 |
|
29 | 30-34 | 36 |
| 12 |
|
29 | 31-36 | 36 |
| 13 |
|
29 | 26-29 | 34 |
| 14 |
|
29 | 35-52 | 24 |
| 15 |
|
29 | 16-50 | 18 |
| 16 |
|
29 | 15-38 | 16 |
Champions League
CAF Confederation Cup
Relegation