Nhận định F91 Dudelange vs Victoria Rosport - 31 thg 10, 2026
11.53
X4.40
24.91
Diễn biến chính
- Hiệp 12–0
- F91 Dudelange · Bàn Azong C.1–06'
- F91 Dudelange · Bàn Mendes B. C.2–043'
- Hiệp 21–0
- F91 Dudelange · Bàn Solomon H.Kiến tạo Belgacem J.3–084'
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
Tài 2.5
1.44
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
8.0/10
Kèo 1X2
X22.50
2.0/10
Tổng bàn thắng
Tài 2.51.44
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.49
5.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Tài 2.53.53
1.0/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Rosport
Tổng bàn thắngF91 Dudelange: 3.5Victoria Rosport: 4.2
Bàn thắng ghi đượcF91 Dudelange: 2Victoria Rosport: 2.2
Bàn thuaF91 Dudelange: 1.5Victoria Rosport: 2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Rosport
ThắngF91 Dudelange: 5Victoria Rosport: 4
Tài 1.5 bànF91 Dudelange: 8Victoria Rosport: 10
Tài 2.5 bànF91 Dudelange: 8Victoria Rosport: 8
Tài 3.5 bànF91 Dudelange: 6Victoria Rosport: 7
Cả hai đội ghi bànF91 Dudelange: 7Victoria Rosport: 6
Thắng bất ngờF91 Dudelange: 0Victoria Rosport: 0
Thua bất ngờF91 Dudelange: 0Victoria Rosport: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 24
19Thắng
2Hòa
3Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
2.8Bàn thắng mỗi trận
44%Cả hai đội ghi bàn
78%Tài 2.5 bàn
03 thg 5 2026: Dudelange 1–2 Rosport
03 thg 12 2025: Rosport 0–0 Dudelange
09 thg 2 2025: Rosport 0–3 Dudelange
11 thg 8 2024: Dudelange 3–0 Rosport
12 thg 5 2024: Rosport 1–2 Dudelange
03 thg 12 2023: Dudelange 3–0 Rosport
07 thg 5 2023: Rosport 2–1 Dudelange
26 thg 4 2023: Dudelange 2–3 Rosport
04 thg 12 2022: Dudelange 2–0 Rosport
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
12 | 24-4 | 34 |
| 2 |
|
12 | 35-9 | 33 |
| 3 |
|
12 | 24-20 | 27 |
| 4 |
|
12 | 32-16 | 25 |
| 5 |
|
12 | 31-13 | 22 |
| 6 |
|
12 | 19-9 | 22 |
| 7 |
|
12 | 31-21 | 21 |
| 8 |
|
12 | 21-24 | 17 |
| 9 |
|
12 | 20-18 | 16 |
| 10 |
|
12 | 19-24 | 13 |
| 11 |
|
12 | 16-22 | 11 |
| 12 |
|
12 | 21-29 | 11 |
| 13 |
|
12 | 17-32 | 11 |
| 14 |
|
12 | 10-24 | 8 |
| 15 |
|
12 | 19-32 | 6 |
| 16 |
|
12 | 2-44 | 0 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
BGL Ligue (Relegation)
Relegation