Chuyển đến nội dung

Nhận định FC Differdange 03 vs F91 Dudelange - 25 thg 10, 2026

25 thg 1015:00
2:1
Kết thúc
11.37 X4.85 27.00

Diễn biến chính

  1. Hiệp 11–0
  2. FC Differdange 03 · Bàn thắng Thill S.1–031'
  3. Hiệp 21–1
  4. FC Differdange 03 · Bàn thắng Rauch L.Kiến tạo Thill S.2–068'
  5. 81'F91 Dudelange · Bàn thắng 2–1Englaro I. (pen.)

Nhận định

Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5 1.60
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
8.0/10
Kèo 1X2
11.37
5.8/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.60
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.90
2.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.51.80
6.2/10
Tỷ số hiệp 1
FC Differdange 0310F91 Dudelange
Tỷ số chính xác
FC Differdange 0330F91 Dudelange

Thống kê

Trung bình / Trận
Differdange
Dudelange
Tổng bàn thắngFC Differdange 03: 3.9F91 Dudelange: 3.4
Bàn thắng ghi đượcFC Differdange 03: 3.3F91 Dudelange: 1.9
Bàn thuaFC Differdange 03: 0.6F91 Dudelange: 1.5

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Differdange
Dudelange
ThắngFC Differdange 03: 10F91 Dudelange: 5
Trên 1.5 bànFC Differdange 03: 9F91 Dudelange: 8
Trên 2.5 bànFC Differdange 03: 7F91 Dudelange: 7
Trên 3.5 bànFC Differdange 03: 4F91 Dudelange: 6
Cả hai đội ghi bànFC Differdange 03: 4F91 Dudelange: 6
Thắng bất ngờFC Differdange 03: 0F91 Dudelange: 0
Thua bất ngờFC Differdange 03: 0F91 Dudelange: 0

Đối đầu

Tất cả các lần đối đầu 32
FC Differdange 03
F91 Dudelange
12Thắng
9Hòa
11Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
2.4Bàn thắng mỗi trận
33%Cả hai đội ghi bàn
44%Trên 2.5 bàn
01 thg 72026FC Differdange 03F91 Dudelange20
22 thg 32026F91 DudelangeFC Differdange 0300
28 thg 92025FC Differdange 03F91 Dudelange22
28 thg 52025FC Differdange 03F91 Dudelange22
15 thg 22025F91 DudelangeFC Differdange 0301
18 thg 82024FC Differdange 03F91 Dudelange30
16 thg 32024FC Differdange 03F91 Dudelange20
28 thg 102023F91 DudelangeFC Differdange 0302
23 thg 92023F91 DudelangeFC Differdange 0322

Gần đây

Xếp hạng

Luxembourg - National Division
# Đội T B Đ
1 UNA Strassen 11 22-3 31
2 FC Differdange 03 11 32-9 30
3 US Mondorf-les-bains 11 22-19 24
4 Racing FC Union Luxembourg 11 30-11 22
5 Atert Bissen 11 27-15 22
6 UN Kaerjeng 97 11 30-19 21
7 Progres Niederkorn 11 16-9 19
8 Résidence Walferdange 11 20-23 16
9 F91 Dudelange 11 17-18 13
10 AS Jeunesse Esch 11 19-21 13
11 Victoria Rosport 11 21-26 11
12 US Hostert 11 15-20 11
13 Etzella Ettelbruck 11 9-19 8
14 US Rumelange 11 15-31 8
15 Wiltz 11 18-31 5
16 Swift Hesperange 11 2-41 0
Promotion - Champions League (Qualification) Promotion - Conference League (Qualification) BGL Ligue (Relegation) Relegation