Nhận định FAP vs Borac 1926 - 28 thg 3, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.58
Borac 1926 thắng hoặc hòa
8.5/10
Kèo 1X2
23.55
7.2/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.60
5.2/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.85
1.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 3.52.12
5.7/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIBorac 1926
Kiểm soát bóngFAP: 49%Borac 1926: 51%
Tổng số cú sútFAP: 8Borac 1926: 5
Sút trúng đíchFAP: 3Borac 1926: 3
Sút trượtFAP: 4Borac 1926: 2
Phạt gócFAP: 5Borac 1926: 5
Thẻ vàngFAP: 2Borac 1926: 2
Kiểm soát bóngFAP: 50%Borac 1926: 50%
Sút trúng đíchFAP: 0Borac 1926: 0
Sút trượtFAP: 0Borac 1926: 0
Phạt gócFAP: 0Borac 1926: 0
Kiểm soát bóngFAP: 50%49%Borac 1926: 50%51%
Sút trúng đíchFAP: 03Borac 1926: 03
Sút trượtFAP: 04Borac 1926: 02
Phạt gócFAP: 05Borac 1926: 05
Thống kê
Trung bình / Trận
Borac 1926
Tổng bàn thắngFAP: 2.6Borac 1926: 1.9
Bàn thắng ghi đượcFAP: 1.1Borac 1926: 1.3
Bàn thuaFAP: 1.5Borac 1926: 0.6
Kiểm soát bóngFAP: 54%Borac 1926: 51%
Tổng số cú sútFAP: 9.8Borac 1926: 5.1
Sút trúng đíchFAP: 4.3Borac 1926: 3.1
Sút trượtFAP: 5.4Borac 1926: 2
Phạt gócFAP: 5.7Borac 1926: 5.1
Thẻ vàngFAP: 3.11Borac 1926: 2.57
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Borac 1926
ThắngFAP: 2Borac 1926: 6
Trên 1.5 bànFAP: 9Borac 1926: 5
Trên 2.5 bànFAP: 5Borac 1926: 3
Trên 3.5 bànFAP: 2Borac 1926: 2
Cả hai đội ghi bànFAP: 6Borac 1926: 2
Thắng bất ngờFAP: 0Borac 1926: 0
Thua bất ngờFAP: 0Borac 1926: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 6
4Thắng
2Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 6
3.3Bàn thắng mỗi trận
83%Cả hai đội ghi bàn
50%Trên 2.5 bàn
28 thg 32026
FAP
Borac Cacak11
18 thg 102025
Borac Cacak
FAP11
20 thg 42024
Borac Cacak
FAP02
07 thg 102023
FAP
Borac Cacak31
01 thg 42023
FAP
Borac Cacak43
03 thg 92022
Borac Cacak
FAP12
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 48-26 | 63 |
| 2 |
|
30 | 41-25 | 57 |
| 3 |
|
30 | 47-23 | 56 |
| 4 |
|
30 | 30-25 | 48 |
| 5 |
|
30 | 44-39 | 44 |
| 6 |
|
30 | 30-27 | 41 |
| 7 |
|
30 | 34-28 | 40 |
| 8 |
|
30 | 30-29 | 40 |
| 9 |
|
30 | 31-29 | 38 |
| 10 |
|
30 | 34-41 | 37 |
| 11 |
|
30 | 30-33 | 36 |
| 12 |
|
30 | 29-44 | 31 |
| 13 |
|
30 | 22-40 | 30 |
| 14 |
|
30 | 33-36 | 29 |
| 15 |
|
30 | 26-47 | 26 |
| 16 |
|
30 | 23-40 | 22 |
Championship round
Relegation Round