Nhận định Folkestone Invicta vs Farnham Town - 12 thg 9, 2026
11.77
X3.95
24.00
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.56
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
4.0/10
Kèo 1X2
11.77
3.5/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.56
4.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.52
2.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.41
6.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIFarnham
Kiểm soát bóngFolkestone Invicta: 55%Farnham Town: 45%
Tổng số cú sútFolkestone Invicta: 9Farnham Town: 6
Sút trúng đíchFolkestone Invicta: 5Farnham Town: 4
Sút trượtFolkestone Invicta: 3Farnham Town: 2
Phạt gócFolkestone Invicta: 5Farnham Town: 3
Kiểm soát bóngFolkestone Invicta: 51%Farnham Town: 49%
Tổng số cú sútFolkestone Invicta: 11Farnham Town: 9
Sút trúng đíchFolkestone Invicta: 8Farnham Town: 7
Sút trượtFolkestone Invicta: 3Farnham Town: 2
Phạt gócFolkestone Invicta: 10Farnham Town: 2
Kiểm soát bóngFolkestone Invicta: 51%55%Farnham Town: 49%45%
Tổng số cú sútFolkestone Invicta: 119Farnham Town: 96
Sút trúng đíchFolkestone Invicta: 85Farnham Town: 74
Sút trượtFolkestone Invicta: 33Farnham Town: 22
Phạt gócFolkestone Invicta: 105Farnham Town: 23
Thống kê
Trung bình / Trận
Farnham
Tổng bàn thắngFolkestone Invicta: 2.7Farnham Town: 2.5
Bàn thắng ghi đượcFolkestone Invicta: 1.7Farnham Town: 1.3
Bàn thuaFolkestone Invicta: 1Farnham Town: 1.2
Kiểm soát bóngFolkestone Invicta: 49%Farnham Town: 48%
Tổng số cú sútFolkestone Invicta: 8.4Farnham Town: 8.3
Sút trúng đíchFolkestone Invicta: 5.7Farnham Town: 5.1
Sút trượtFolkestone Invicta: 2.7Farnham Town: 3.1
Phạt gócFolkestone Invicta: 4.4Farnham Town: 3.4
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Farnham
ThắngFolkestone Invicta: 4Farnham Town: 4
Trên 1.5 bànFolkestone Invicta: 9Farnham Town: 7
Trên 2.5 bànFolkestone Invicta: 3Farnham Town: 4
Trên 3.5 bànFolkestone Invicta: 2Farnham Town: 2
Cả hai đội ghi bànFolkestone Invicta: 6Farnham Town: 6
Thắng bất ngờFolkestone Invicta: 0Farnham Town: 0
Thua bất ngờFolkestone Invicta: 0Farnham Town: 0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
13 | 23-14 | 26 |
| 2 |
|
11 | 26-6 | 25 |
| 3 |
|
12 | 21-11 | 24 |
| 4 |
|
13 | 12-9 | 23 |
| 5 |
|
12 | 21-9 | 22 |
| 6 |
|
11 | 25-14 | 21 |
| 7 |
|
13 | 24-14 | 21 |
| 8 |
|
12 | 26-18 | 20 |
| 9 |
|
12 | 23-16 | 20 |
| 10 |
|
13 | 20-14 | 19 |
| 11 |
|
12 | 19-18 | 19 |
| 12 |
|
12 | 20-17 | 18 |
| 13 |
|
13 | 15-15 | 18 |
| 14 |
|
12 | 19-16 | 17 |
| 15 |
|
11 | 17-11 | 15 |
| 16 |
|
13 | 11-14 | 14 |
| 17 |
|
12 | 10-19 | 14 |
| 18 |
|
13 | 13-18 | 13 |
| 19 |
|
13 | 12-24 | 13 |
| 20 |
|
12 | 16-26 | 10 |
| 21 |
|
12 | 18-33 | 10 |
| 22 |
|
12 | 14-30 | 8 |
| 23 |
|
12 | 10-28 | 8 |
| 24 |
|
13 | 13-34 | 4 |
Promotion - National League
Promotion - National League South (Play Offs: Semi-finals)
Promotion - National League South (Play Offs: Quarter-finals)
Relegation