Nhận định Folkestone Invicta vs Farnham Town - 12 thg 9, 2026
11.78
X3.95
24.00
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIFarnham
Kiểm soát bóngFolkestone Invicta: 55%Farnham Town: 45%
Tổng số cú sútFolkestone Invicta: 9Farnham Town: 6
Sút trúng đíchFolkestone Invicta: 5Farnham Town: 4
Sút trượtFolkestone Invicta: 3Farnham Town: 2
Phạt gócFolkestone Invicta: 5Farnham Town: 3
Phạm lỗiFolkestone Invicta: 11Farnham Town: 10
Thống kê
Trung bình / Trận
Farnham
Tổng bàn thắngFolkestone Invicta: 2.7Farnham Town: 2.5
Bàn thắng ghi đượcFolkestone Invicta: 1.7Farnham Town: 1.3
Bàn thuaFolkestone Invicta: 1Farnham Town: 1.2
Kiểm soát bóngFolkestone Invicta: 49%Farnham Town: 48%
Tổng số cú sútFolkestone Invicta: 8.4Farnham Town: 8.3
Sút trúng đíchFolkestone Invicta: 5.7Farnham Town: 5.1
Sút trượtFolkestone Invicta: 2.7Farnham Town: 3.1
Phạt gócFolkestone Invicta: 4.4Farnham Town: 3.4
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Farnham
ThắngFolkestone Invicta: 4Farnham Town: 4
Trên 1.5 bànFolkestone Invicta: 9Farnham Town: 7
Trên 2.5 bànFolkestone Invicta: 3Farnham Town: 4
Trên 3.5 bànFolkestone Invicta: 2Farnham Town: 2
Cả hai đội ghi bànFolkestone Invicta: 6Farnham Town: 6
Thắng bất ngờFolkestone Invicta: 0Farnham Town: 0
Thua bất ngờFolkestone Invicta: 0Farnham Town: 0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
8 | 16-7 | 19 |
| 2 |
|
8 | 9-6 | 16 |
| 3 |
|
8 | 15-7 | 14 |
| 4 |
|
8 | 17-8 | 13 |
| 5 |
|
6 | 10-2 | 13 |
| 6 |
|
7 | 14-7 | 12 |
| 7 |
|
8 | 16-11 | 12 |
| 8 |
|
8 | 11-9 | 12 |
| 9 |
|
7 | 14-6 | 11 |
| 10 |
|
7 | 13-10 | 11 |
| 11 |
|
8 | 14-16 | 11 |
| 12 |
|
7 | 8-6 | 10 |
| 13 |
|
7 | 9-9 | 10 |
| 14 |
|
7 | 8-12 | 10 |
| 15 |
|
7 | 6-10 | 10 |
| 16 |
|
7 | 8-7 | 9 |
| 17 |
|
8 | 7-9 | 9 |
| 18 |
|
8 | 6-9 | 9 |
| 19 |
|
8 | 12-14 | 7 |
| 20 |
|
6 | 9-14 | 7 |
| 21 |
|
8 | 10-22 | 7 |
| 22 |
|
2 | 2-0 | 4 |
| 23 |
|
7 | 8-21 | 0 |
| 24 |
|
7 | 3-23 | 0 |
Promotion - National League
Promotion - National League South (Play Offs: Semi-finals)
Promotion - National League South (Play Offs: Quarter-finals)
Relegation