Nhận định FC Anyang vs Bucheon FC 1995 - 1 thg 11, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIBucheon
xGFC Anyang: 1.43Bucheon FC 1995: 1.05
Kiểm soát bóngFC Anyang: 58%Bucheon FC 1995: 42%
Tổng số cú sútFC Anyang: 15Bucheon FC 1995: 8
Sút trúng đíchFC Anyang: 6Bucheon FC 1995: 4
Sút trượtFC Anyang: 6Bucheon FC 1995: 3
Phạt gócFC Anyang: 4Bucheon FC 1995: 3
Thẻ vàngFC Anyang: 1Bucheon FC 1995: 2
Việt vịFC Anyang: 1Bucheon FC 1995: 1
Phạm lỗiFC Anyang: 11Bucheon FC 1995: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Bucheon
Tổng bàn thắngFC Anyang: 2.8Bucheon FC 1995: 2.8
Bàn thắng ghi đượcFC Anyang: 1Bucheon FC 1995: 0.8
Bàn thuaFC Anyang: 1.8Bucheon FC 1995: 2
Kiểm soát bóngFC Anyang: 46%Bucheon FC 1995: 40%
Tổng số cú sútFC Anyang: 10.2Bucheon FC 1995: 8.8
Sút trúng đíchFC Anyang: 3.8Bucheon FC 1995: 4.1
Sút trượtFC Anyang: 4.5Bucheon FC 1995: 3.1
Phạm lỗiFC Anyang: 13.2Bucheon FC 1995: 11
Phạt gócFC Anyang: 2.7Bucheon FC 1995: 3.8
Việt vịFC Anyang: 1Bucheon FC 1995: 1
Thẻ vàngFC Anyang: 1.67Bucheon FC 1995: 2.2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Bucheon
ThắngFC Anyang: 3Bucheon FC 1995: 1
Tài 1.5 bànFC Anyang: 8Bucheon FC 1995: 9
Tài 2.5 bànFC Anyang: 5Bucheon FC 1995: 6
Tài 3.5 bànFC Anyang: 2Bucheon FC 1995: 2
Cả hai đội ghi bànFC Anyang: 6Bucheon FC 1995: 4
Thắng bất ngờFC Anyang: 0Bucheon FC 1995: 0
Thua bất ngờFC Anyang: 0Bucheon FC 1995: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 37
15Thắng
12Hòa
10Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
2.7Bàn thắng mỗi trận
60%Cả hai đội ghi bàn
50%Tài 2.5 bàn
29 thg 8 2026: Bucheon 1–1 Anyang
22 thg 7 2026: Bucheon 2–3 Anyang
02 thg 5 2026: Anyang 0–1 Bucheon
02 thg 11 2024: Bucheon 0–0 Anyang
30 thg 6 2024: Bucheon 1–2 Anyang
10 thg 4 2024: Anyang 3–0 Bucheon
21 thg 10 2023: Bucheon 1–1 Anyang
03 thg 6 2023: Anyang 2–2 Bucheon
08 thg 4 2023: Bucheon 2–4 Anyang
08 thg 10 2022: Anyang 1–0 Bucheon
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
33 | 39-37 | 46 |
| 2 |
|
33 | 40-48 | 43 |
| 3 |
|
33 | 30-39 | 42 |
| 4 |
|
33 | 33-41 | 34 |
| 5 |
|
33 | 32-47 | 32 |
| 6 |
|
33 | 30-69 | 21 |
Relegation - K League 2
K League 1 (Relegation)