Nhận định FC Anyang vs Jeonbuk Motors - 24 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIJeonbuk (Kor)
xGFC Anyang: 1.19Jeonbuk Motors: 1.3
Kiểm soát bóngFC Anyang: 43%Jeonbuk Motors: 57%
Tổng số cú sútFC Anyang: 11Jeonbuk Motors: 13
Sút trúng đíchFC Anyang: 4Jeonbuk Motors: 5
Sút trượtFC Anyang: 5Jeonbuk Motors: 6
Phạt gócFC Anyang: 3Jeonbuk Motors: 4
Thẻ vàngFC Anyang: 2Jeonbuk Motors: 2
Việt vịFC Anyang: 1Jeonbuk Motors: 2
Phạm lỗiFC Anyang: 13Jeonbuk Motors: 9
Thống kê
Trung bình / Trận
Jeonbuk (Kor)
Tổng bàn thắngFC Anyang: 2.9Jeonbuk Motors: 2.6
Bàn thắng ghi đượcFC Anyang: 1.1Jeonbuk Motors: 1.3
Bàn thuaFC Anyang: 1.8Jeonbuk Motors: 1.3
Kiểm soát bóngFC Anyang: 46%Jeonbuk Motors: 48%
Tổng số cú sútFC Anyang: 10.2Jeonbuk Motors: 12
Sút trúng đíchFC Anyang: 3.9Jeonbuk Motors: 4.4
Sút trượtFC Anyang: 4.7Jeonbuk Motors: 4.9
Phạm lỗiFC Anyang: 13Jeonbuk Motors: 7.8
Phạt gócFC Anyang: 2.3Jeonbuk Motors: 3.4
Việt vịFC Anyang: 1Jeonbuk Motors: 1.1
Thẻ vàngFC Anyang: 1.56Jeonbuk Motors: 1.89
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Jeonbuk (Kor)
ThắngFC Anyang: 4Jeonbuk Motors: 3
Trên 1.5 bànFC Anyang: 8Jeonbuk Motors: 9
Trên 2.5 bànFC Anyang: 6Jeonbuk Motors: 5
Trên 3.5 bànFC Anyang: 2Jeonbuk Motors: 2
Cả hai đội ghi bànFC Anyang: 6Jeonbuk Motors: 7
Thắng bất ngờFC Anyang: 0Jeonbuk Motors: 0
Thua bất ngờFC Anyang: 0Jeonbuk Motors: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 6
1Thắng
1Hòa
4Thắng
Các lần đối đầu gần đây 6
2.0Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
33%Trên 2.5 bàn
10 thg 52026
FC Anyang
Jeonbuk Motors11
18 thg 32026
Jeonbuk Motors
FC Anyang21
08 thg 82025
Jeonbuk Motors
FC Anyang21
17 thg 52025
Jeonbuk Motors
FC Anyang20
30 thg 32025
FC Anyang
Jeonbuk Motors01
17 thg 42019
Jeonbuk Motors
FC Anyang01
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
32 | 60-28 | 66 |
| 2 |
|
32 | 50-45 | 50 |
| 3 |
|
32 | 42-32 | 47 |
| 4 |
|
32 | 39-29 | 47 |
| 5 |
|
32 | 51-40 | 46 |
| 6 |
|
32 | 38-34 | 46 |
| 7 |
|
32 | 40-34 | 43 |
| 8 |
|
32 | 39-47 | 42 |
| 9 |
|
32 | 28-37 | 41 |
| 10 |
|
32 | 32-39 | 34 |
| 11 |
|
32 | 32-44 | 32 |
| 12 |
|
32 | 27-69 | 18 |
Promotion - K League 1 (Championship Group)
K League 1 (Relegation Group)