Nhận định Bucheon FC 1995 vs Gwangju FC - 24 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIGwangju FC
xGBucheon FC 1995: 1.43Gwangju FC: 0.98
Kiểm soát bóngBucheon FC 1995: 46%Gwangju FC: 54%
Tổng số cú sútBucheon FC 1995: 10Gwangju FC: 11
Sút trúng đíchBucheon FC 1995: 5Gwangju FC: 5
Sút trượtBucheon FC 1995: 4Gwangju FC: 4
Phạt gócBucheon FC 1995: 4Gwangju FC: 3
Thẻ vàngBucheon FC 1995: 2Gwangju FC: 1
Việt vịBucheon FC 1995: 1Gwangju FC: 1
Phạm lỗiBucheon FC 1995: 10Gwangju FC: 8
Thống kê
Trung bình / Trận
Gwangju FC
Tổng bàn thắngBucheon FC 1995: 2.5Gwangju FC: 3.1
Bàn thắng ghi đượcBucheon FC 1995: 0.8Gwangju FC: 1.3
Bàn thuaBucheon FC 1995: 1.7Gwangju FC: 1.8
Kiểm soát bóngBucheon FC 1995: 38%Gwangju FC: 46%
Tổng số cú sútBucheon FC 1995: 9.2Gwangju FC: 9.4
Sút trúng đíchBucheon FC 1995: 4Gwangju FC: 4.5
Sút trượtBucheon FC 1995: 3.8Gwangju FC: 3.1
Phạm lỗiBucheon FC 1995: 11.4Gwangju FC: 7.3
Phạt gócBucheon FC 1995: 3.4Gwangju FC: 2.1
Việt vịBucheon FC 1995: 0.9Gwangju FC: 0.9
Thẻ vàngBucheon FC 1995: 2.2Gwangju FC: 1.33
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Gwangju FC
ThắngBucheon FC 1995: 1Gwangju FC: 1
Trên 1.5 bànBucheon FC 1995: 8Gwangju FC: 7
Trên 2.5 bànBucheon FC 1995: 5Gwangju FC: 5
Trên 3.5 bànBucheon FC 1995: 2Gwangju FC: 5
Cả hai đội ghi bànBucheon FC 1995: 4Gwangju FC: 7
Thắng bất ngờBucheon FC 1995: 0Gwangju FC: 0
Thua bất ngờBucheon FC 1995: 0Gwangju FC: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 18
6Thắng
3Hòa
9Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
2.3Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
50%Trên 2.5 bàn
08 thg 82026
Bucheon FC 1995
Gwangju FC00
11 thg 42026
Gwangju FC
Bucheon FC 199501
27 thg 82025
Bucheon FC 1995
Gwangju FC12
20 thg 82025
Gwangju FC
Bucheon FC 199520
19 thg 62024
Bucheon FC 1995
Gwangju FC23
30 thg 82022
Bucheon FC 1995
Gwangju FC21
05 thg 72022
Gwangju FC
Bucheon FC 199521
25 thg 52022
Bucheon FC 1995
Gwangju FC21
23 thg 42022
Gwangju FC
Bucheon FC 199510
20 thg 32022
Bucheon FC 1995
Gwangju FC20
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
32 | 60-28 | 66 |
| 2 |
|
32 | 50-45 | 50 |
| 3 |
|
32 | 42-32 | 47 |
| 4 |
|
32 | 39-29 | 47 |
| 5 |
|
32 | 51-40 | 46 |
| 6 |
|
32 | 38-34 | 46 |
| 7 |
|
32 | 40-34 | 43 |
| 8 |
|
32 | 39-47 | 42 |
| 9 |
|
32 | 28-37 | 41 |
| 10 |
|
32 | 32-39 | 34 |
| 11 |
|
32 | 32-44 | 32 |
| 12 |
|
32 | 27-69 | 18 |
Promotion - K League 1 (Championship Group)
K League 1 (Relegation Group)