Nhận định Ulsan Hyundai FC vs Bucheon FC 1995 - 17 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIBucheon
Kiểm soát bóngUlsan Hyundai FC: 62%Bucheon FC 1995: 38%
Tổng số cú sútUlsan Hyundai FC: 11Bucheon FC 1995: 7
Sút trúng đíchUlsan Hyundai FC: 4Bucheon FC 1995: 4
Sút trượtUlsan Hyundai FC: 4Bucheon FC 1995: 3
Phạt gócUlsan Hyundai FC: 4Bucheon FC 1995: 3
Thẻ vàngUlsan Hyundai FC: 2Bucheon FC 1995: 3
Phạm lỗiUlsan Hyundai FC: 8Bucheon FC 1995: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Bucheon
Tổng bàn thắngUlsan Hyundai FC: 2.4Bucheon FC 1995: 2.7
Bàn thắng ghi đượcUlsan Hyundai FC: 1.3Bucheon FC 1995: 1
Bàn thuaUlsan Hyundai FC: 1.1Bucheon FC 1995: 1.7
Kiểm soát bóngUlsan Hyundai FC: 49%Bucheon FC 1995: 38%
Tổng số cú sútUlsan Hyundai FC: 9.3Bucheon FC 1995: 10.2
Sút trúng đíchUlsan Hyundai FC: 3.8Bucheon FC 1995: 4.3
Sút trượtUlsan Hyundai FC: 3.5Bucheon FC 1995: 4.2
Phạm lỗiUlsan Hyundai FC: 7.7Bucheon FC 1995: 10.1
Phạt gócUlsan Hyundai FC: 3.8Bucheon FC 1995: 3.8
Việt vịUlsan Hyundai FC: 1.5Bucheon FC 1995: 0.7
Thẻ vàngUlsan Hyundai FC: 2.25Bucheon FC 1995: 2.1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Bucheon
ThắngUlsan Hyundai FC: 4Bucheon FC 1995: 2
Trên 1.5 bànUlsan Hyundai FC: 7Bucheon FC 1995: 8
Trên 2.5 bànUlsan Hyundai FC: 5Bucheon FC 1995: 5
Trên 3.5 bànUlsan Hyundai FC: 2Bucheon FC 1995: 3
Cả hai đội ghi bànUlsan Hyundai FC: 6Bucheon FC 1995: 4
Thắng bất ngờUlsan Hyundai FC: 0Bucheon FC 1995: 0
Thua bất ngờUlsan Hyundai FC: 0Bucheon FC 1995: 0
Đối đầu
1
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
10 thg 5, 26
Ulsan Hyundai FC1
Bucheon FC 19950
15 thg 3, 26
Bucheon FC 19951
Ulsan Hyundai FC2
29 thg 6, 22
Ulsan Hyundai FC1
Bucheon FC 19951
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
31 | 58-26 | 65 |
| 2 |
|
31 | 48-44 | 47 |
| 3 |
|
31 | 38-28 | 46 |
| 4 |
|
31 | 36-31 | 46 |
| 5 |
|
31 | 39-30 | 44 |
| 6 |
|
31 | 48-38 | 43 |
| 7 |
|
31 | 39-33 | 42 |
| 8 |
|
31 | 39-47 | 41 |
| 9 |
|
31 | 28-37 | 40 |
| 10 |
|
31 | 30-37 | 33 |
| 11 |
|
31 | 31-42 | 32 |
| 12 |
|
31 | 25-66 | 18 |
Promotion - K League 1 (Championship Group)
K League 1 (Relegation Group)