Nhận định FC Anyang vs Ulsan Hyundai FC - 19 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIUlsan HD
Kiểm soát bóngFC Anyang: 49%Ulsan Hyundai FC: 51%
Tổng số cú sútFC Anyang: 8Ulsan Hyundai FC: 10
Sút trúng đíchFC Anyang: 3Ulsan Hyundai FC: 4
Sút trượtFC Anyang: 4Ulsan Hyundai FC: 4
Phạt gócFC Anyang: 4Ulsan Hyundai FC: 4
Thẻ vàngFC Anyang: 1Ulsan Hyundai FC: 2
Việt vịFC Anyang: 1Ulsan Hyundai FC: 2
Phạm lỗiFC Anyang: 13Ulsan Hyundai FC: 9
Thống kê
Trung bình / Trận
Ulsan HD
Tổng bàn thắngFC Anyang: 3.4Ulsan Hyundai FC: 2.4
Bàn thắng ghi đượcFC Anyang: 1Ulsan Hyundai FC: 1.4
Bàn thuaFC Anyang: 2.4Ulsan Hyundai FC: 1
Kiểm soát bóngFC Anyang: 50%Ulsan Hyundai FC: 48%
Tổng số cú sútFC Anyang: 9.2Ulsan Hyundai FC: 9.6
Sút trúng đíchFC Anyang: 3.2Ulsan Hyundai FC: 3.7
Sút trượtFC Anyang: 3.9Ulsan Hyundai FC: 4.3
Phạm lỗiFC Anyang: 13Ulsan Hyundai FC: 8.4
Phạt gócFC Anyang: 2.7Ulsan Hyundai FC: 4.2
Việt vịFC Anyang: 1.1Ulsan Hyundai FC: 1.7
Thẻ vàngFC Anyang: 1.22Ulsan Hyundai FC: 1.88
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Ulsan HD
ThắngFC Anyang: 2Ulsan Hyundai FC: 5
Trên 1.5 bànFC Anyang: 10Ulsan Hyundai FC: 6
Trên 2.5 bànFC Anyang: 7Ulsan Hyundai FC: 5
Trên 3.5 bànFC Anyang: 3Ulsan Hyundai FC: 3
Cả hai đội ghi bànFC Anyang: 7Ulsan Hyundai FC: 5
Thắng bất ngờFC Anyang: 0Ulsan Hyundai FC: 0
Thua bất ngờFC Anyang: 0Ulsan Hyundai FC: 1
Đối đầu
2
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
02 thg 8, 26
Ulsan Hyundai FC3
FC Anyang1
22 thg 4, 26
FC Anyang1
Ulsan Hyundai FC1
01 thg 11, 25
FC Anyang3
Ulsan Hyundai FC1
21 thg 9, 25
Ulsan Hyundai FC0
FC Anyang0
23 thg 4, 25
FC Anyang0
Ulsan Hyundai FC1
16 thg 2, 25
Ulsan Hyundai FC0
FC Anyang1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
29 | 55-23 | 62 |
| 2 |
|
29 | 44-38 | 47 |
| 3 |
|
29 | 36-26 | 43 |
| 4 |
|
29 | 34-29 | 43 |
| 5 |
|
28 | 36-27 | 42 |
| 6 |
|
29 | 45-36 | 39 |
| 7 |
|
28 | 35-32 | 37 |
| 8 |
|
29 | 26-33 | 37 |
| 9 |
|
29 | 36-46 | 35 |
| 10 |
|
29 | 31-38 | 32 |
| 11 |
|
29 | 28-36 | 30 |
| 12 |
|
29 | 19-61 | 14 |
Promotion - K League 1 (Championship Group)
K League 1 (Relegation Group)