Nhận định Silkeborg vs Odense - 10 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
1X
1.65
Silkeborg thắng hoặc hòa
2.0/10
Kèo 1X2
X3.80
2.0/10
Tổng bàn thắng
Xỉu 3.51.62
1.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.47
1.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Xỉu 5.51.87
1.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIOdense
xGSilkeborg: 1.47Odense: 1.63
Kiểm soát bóngSilkeborg: 49%Odense: 51%
Tổng số cú sútSilkeborg: 13Odense: 15
Sút trúng đíchSilkeborg: 6Odense: 5
Sút trượtSilkeborg: 4Odense: 7
Phạt gócSilkeborg: 6Odense: 7
Thẻ vàngSilkeborg: 1Odense: 1
xGSilkeborg: 1.71Odense: 1.09
Kiểm soát bóngSilkeborg: 51%Odense: 49%
Tổng số cú sútSilkeborg: 13Odense: 10
Sút trúng đíchSilkeborg: 3Odense: 3
Sút trượtSilkeborg: 4Odense: 4
Phạt gócSilkeborg: 6Odense: 3
Thẻ vàngSilkeborg: 1Odense: 3
xGSilkeborg: 1.711.47Odense: 1.091.63
Kiểm soát bóngSilkeborg: 51%49%Odense: 49%51%
Tổng số cú sútSilkeborg: 1313Odense: 1015
Sút trúng đíchSilkeborg: 36Odense: 35
Sút trượtSilkeborg: 44Odense: 47
Phạt gócSilkeborg: 66Odense: 37
Thẻ vàngSilkeborg: 11Odense: 31
Thống kê
Trung bình / Trận
Odense
Tổng bàn thắngSilkeborg: 4.3Odense: 2.8
Bàn thắng ghi đượcSilkeborg: 2.2Odense: 1.2
Bàn thuaSilkeborg: 2.1Odense: 1.6
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Odense
ThắngSilkeborg: 3Odense: 4
Tài 1.5 bànSilkeborg: 9Odense: 7
Tài 2.5 bànSilkeborg: 8Odense: 5
Tài 3.5 bànSilkeborg: 6Odense: 4
Cả hai đội ghi bànSilkeborg: 7Odense: 4
Thắng bất ngờSilkeborg: 0Odense: 0
Thua bất ngờSilkeborg: 0Odense: 1
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 33
10Thắng
13Hòa
10Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
2.7Bàn thắng mỗi trận
56%Cả hai đội ghi bàn
56%Tài 2.5 bàn
03 thg 5 2026: Odense 2–3 Silkeborg
12 thg 4 2026: Silkeborg 3–1 Odense
07 thg 11 2025: Odense 1–1 Silkeborg
14 thg 9 2025: Silkeborg 2–1 Odense
24 thg 1 2025: Silkeborg 2–2 Odense
29 thg 10 2023: Silkeborg 0–0 Odense
18 thg 9 2023: Odense 0–3 Silkeborg
07 thg 5 2023: Silkeborg 0–1 Odense
16 thg 4 2023: Odense 2–0 Silkeborg
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
13 | 27-15 | 31 |
| 2 |
|
13 | 28-12 | 29 |
| 3 |
|
13 | 20-12 | 23 |
| 4 |
|
13 | 23-20 | 22 |
| 5 |
|
13 | 20-17 | 20 |
| 6 |
|
13 | 15-17 | 17 |
| 7 |
|
13 | 23-21 | 16 |
| 8 |
|
13 | 17-21 | 12 |
| 9 |
|
13 | 17-24 | 12 |
| 10 |
|
13 | 13-21 | 11 |
| 11 |
|
13 | 19-28 | 11 |
| 12 |
|
13 | 17-31 | 8 |
Play-offs
Relegation Playoffs