Nhận định FC Fredericia vs Aarhus Fremad - 21 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.61
FC Fredericia thắng
4.5/10
Kèo 1X2
11.61
4.5/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.50
2.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.07
1.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 5.51.30
4.8/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIAarhus Fremad
xGFC Fredericia: 2.17Aarhus Fremad: 0.8
Kiểm soát bóngFC Fredericia: 64%Aarhus Fremad: 36%
Tổng số cú sútFC Fredericia: 24Aarhus Fremad: 9
Sút trúng đíchFC Fredericia: 9Aarhus Fremad: 3
Sút trượtFC Fredericia: 9Aarhus Fremad: 3
Phạt gócFC Fredericia: 9Aarhus Fremad: 3
Thẻ vàngFC Fredericia: 1Aarhus Fremad: 2
xGFC Fredericia: 0.71Aarhus Fremad: 0.53
Kiểm soát bóngFC Fredericia: 48%Aarhus Fremad: 52%
Tổng số cú sútFC Fredericia: 7Aarhus Fremad: 6
Sút trúng đíchFC Fredericia: 3Aarhus Fremad: 0
Sút trượtFC Fredericia: 3Aarhus Fremad: 3
Phạt gócFC Fredericia: 6Aarhus Fremad: 3
xGFC Fredericia: 0.712.17Aarhus Fremad: 0.530.8
Kiểm soát bóngFC Fredericia: 48%64%Aarhus Fremad: 52%36%
Tổng số cú sútFC Fredericia: 724Aarhus Fremad: 69
Sút trúng đíchFC Fredericia: 39Aarhus Fremad: 03
Sút trượtFC Fredericia: 39Aarhus Fremad: 33
Phạt gócFC Fredericia: 69Aarhus Fremad: 33
Thống kê
Trung bình / Trận
Aarhus Fremad
Tổng bàn thắngFC Fredericia: 3.4Aarhus Fremad: 2.5
Bàn thắng ghi đượcFC Fredericia: 2.7Aarhus Fremad: 1.5
Bàn thuaFC Fredericia: 0.7Aarhus Fremad: 1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Aarhus Fremad
ThắngFC Fredericia: 8Aarhus Fremad: 5
Trên 1.5 bànFC Fredericia: 9Aarhus Fremad: 8
Trên 2.5 bànFC Fredericia: 7Aarhus Fremad: 5
Trên 3.5 bànFC Fredericia: 4Aarhus Fremad: 2
Cả hai đội ghi bànFC Fredericia: 6Aarhus Fremad: 5
Thắng bất ngờFC Fredericia: 0Aarhus Fremad: 0
Thua bất ngờFC Fredericia: 0Aarhus Fremad: 0
Đối đầu
1
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
16 thg 1, 26
FC Fredericia4
Aarhus Fremad4
15 thg 2, 25
FC Fredericia2
Aarhus Fremad1
14 thg 2, 25
FC Fredericia2
Aarhus Fremad1
24 thg 9, 14
Aarhus Fremad2
FC Fredericia1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
10 | 20-10 | 24 |
| 2 |
|
10 | 23-15 | 19 |
| 3 |
|
10 | 14-6 | 17 |
| 4 |
|
10 | 14-14 | 14 |
| 5 |
|
10 | 10-11 | 13 |
| 6 |
|
9 | 12-16 | 13 |
| 7 |
|
10 | 13-10 | 12 |
| 8 |
|
9 | 10-14 | 10 |
| 9 |
|
10 | 13-16 | 9 |
| 10 |
|
9 | 10-12 | 8 |
| 11 |
|
9 | 11-17 | 7 |
| 12 |
|
10 | 13-22 | 6 |
Promotion Play-offs
Relegation Playoffs