Nhận định FK Sarajevo vs Zeljeznicar S - 24 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIZeljeznicar
xGFK Sarajevo: 1.34Zeljeznicar S: 0.65
Kiểm soát bóngFK Sarajevo: 64%Zeljeznicar S: 36%
Tổng số cú sútFK Sarajevo: 12Zeljeznicar S: 6
Sút trúng đíchFK Sarajevo: 4Zeljeznicar S: 2
Sút trượtFK Sarajevo: 8Zeljeznicar S: 4
Phạt gócFK Sarajevo: 7Zeljeznicar S: 3
Thẻ vàngFK Sarajevo: 2Zeljeznicar S: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Zeljeznicar
Tổng bàn thắngFK Sarajevo: 1.6Zeljeznicar S: 2.5
Bàn thắng ghi đượcFK Sarajevo: 1Zeljeznicar S: 1.2
Bàn thuaFK Sarajevo: 0.6Zeljeznicar S: 1.3
Kiểm soát bóngFK Sarajevo: 57%Zeljeznicar S: 43%
Tổng số cú sútFK Sarajevo: 11Zeljeznicar S: 6.7
Sút trúng đíchFK Sarajevo: 3.8Zeljeznicar S: 1.8
Sút trượtFK Sarajevo: 7.2Zeljeznicar S: 4.9
Phạt gócFK Sarajevo: 4.9Zeljeznicar S: 3.1
Thẻ vàngFK Sarajevo: 2.67Zeljeznicar S: 1.89
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Zeljeznicar
ThắngFK Sarajevo: 5Zeljeznicar S: 3
Trên 1.5 bànFK Sarajevo: 5Zeljeznicar S: 10
Trên 2.5 bànFK Sarajevo: 2Zeljeznicar S: 3
Trên 3.5 bànFK Sarajevo: 0Zeljeznicar S: 2
Cả hai đội ghi bànFK Sarajevo: 2Zeljeznicar S: 7
Thắng bất ngờFK Sarajevo: 0Zeljeznicar S: 0
Thua bất ngờFK Sarajevo: 0Zeljeznicar S: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 33
9Thắng
15Hòa
9Thắng
Các lần đối đầu gần đây 8
1.8Bàn thắng mỗi trận
25%Cả hai đội ghi bàn
25%Trên 2.5 bàn
09 thg 92026
Zeljeznicar Sarajevo
FK Sarajevo20
25 thg 52026
FK Sarajevo
Zeljeznicar Sarajevo10
04 thg 42026
Zeljeznicar Sarajevo
FK Sarajevo00
07 thg 122025
FK Sarajevo
Zeljeznicar Sarajevo40
27 thg 92025
Zeljeznicar Sarajevo
FK Sarajevo20
27 thg 42025
FK Sarajevo
Zeljeznicar Sarajevo21
22 thg 22025
Zeljeznicar Sarajevo
FK Sarajevo00
25 thg 92024
FK Sarajevo
Zeljeznicar Sarajevo11
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
10 | 26-7 | 27 |
| 2 |
|
9 | 17-7 | 22 |
| 3 |
|
10 | 7-6 | 15 |
| 4 |
|
10 | 11-11 | 13 |
| 5 |
|
10 | 12-13 | 13 |
| 6 |
|
10 | 13-17 | 9 |
| 7 |
|
10 | 11-15 | 9 |
| 8 |
|
10 | 7-15 | 9 |
| 9 |
|
10 | 16-21 | 8 |
| 10 |
|
9 | 6-14 | 8 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Relegation