Nhận định Zeljeznicar Sarajevo vs FK Sarajevo - 9 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIFK Sarajevo
Kiểm soát bóngZeljeznicar Sarajevo: 41%FK Sarajevo: 59%
Tổng số cú sútZeljeznicar Sarajevo: 6FK Sarajevo: 12
Sút trúng đíchZeljeznicar Sarajevo: 2FK Sarajevo: 4
Sút trượtZeljeznicar Sarajevo: 4FK Sarajevo: 7
Phạt gócZeljeznicar Sarajevo: 4FK Sarajevo: 4
Thẻ vàngZeljeznicar Sarajevo: 2FK Sarajevo: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
FK Sarajevo
Tổng bàn thắngZeljeznicar Sarajevo: 2.7FK Sarajevo: 1.8
Bàn thắng ghi đượcZeljeznicar Sarajevo: 0.9FK Sarajevo: 1
Bàn thuaZeljeznicar Sarajevo: 1.8FK Sarajevo: 0.8
Kiểm soát bóngZeljeznicar Sarajevo: 45%FK Sarajevo: 56%
Tổng số cú sútZeljeznicar Sarajevo: 7.4FK Sarajevo: 10.9
Sút trúng đíchZeljeznicar Sarajevo: 2.4FK Sarajevo: 3.6
Sút trượtZeljeznicar Sarajevo: 5FK Sarajevo: 6.3
Phạt gócZeljeznicar Sarajevo: 3.9FK Sarajevo: 3.9
Thẻ vàngZeljeznicar Sarajevo: 1.5FK Sarajevo: 2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
FK Sarajevo
ThắngZeljeznicar Sarajevo: 2FK Sarajevo: 5
Trên 1.5 bànZeljeznicar Sarajevo: 9FK Sarajevo: 5
Trên 2.5 bànZeljeznicar Sarajevo: 5FK Sarajevo: 4
Trên 3.5 bànZeljeznicar Sarajevo: 3FK Sarajevo: 0
Cả hai đội ghi bànZeljeznicar Sarajevo: 5FK Sarajevo: 5
Thắng bất ngờZeljeznicar Sarajevo: 0FK Sarajevo: 0
Thua bất ngờZeljeznicar Sarajevo: 0FK Sarajevo: 0
Đối đầu
15
Hòa
8
Lịch sử đối đầu
04 thg 4, 26
Zeljeznicar Sarajevo0
FK Sarajevo0
07 thg 12, 25
FK Sarajevo4
Zeljeznicar Sarajevo0
27 thg 9, 25
Zeljeznicar Sarajevo2
FK Sarajevo0
27 thg 4, 25
FK Sarajevo2
Zeljeznicar Sarajevo1
22 thg 2, 25
Zeljeznicar Sarajevo0
FK Sarajevo0
25 thg 9, 24
FK Sarajevo1
Zeljeznicar Sarajevo1
14 thg 4, 24
Zeljeznicar Sarajevo0
FK Sarajevo0
03 thg 3, 24
Zeljeznicar Sarajevo3
FK Sarajevo0
08 thg 10, 23
FK Sarajevo3
Zeljeznicar Sarajevo0
12 thg 5, 23
FK Sarajevo2
Zeljeznicar Sarajevo2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
6 | 15-4 | 18 |
| 2 |
|
5 | 9-4 | 10 |
| 3 |
|
5 | 4-2 | 10 |
| 4 |
|
6 | 7-7 | 8 |
| 5 |
|
5 | 3-3 | 8 |
| 6 |
|
5 | 6-7 | 7 |
| 7 |
|
6 | 7-9 | 6 |
| 8 |
|
6 | 7-9 | 4 |
| 9 |
|
6 | 5-12 | 4 |
| 10 |
|
6 | 6-12 | 3 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Relegation