Nhận định Radnik Bijeljina vs FK Sarajevo - 17 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIFK Sarajevo
Kiểm soát bóngRadnik Bijeljina: 42%FK Sarajevo: 58%
Tổng số cú sútRadnik Bijeljina: 8FK Sarajevo: 12
Sút trúng đíchRadnik Bijeljina: 4FK Sarajevo: 4
Sút trượtRadnik Bijeljina: 4FK Sarajevo: 7
Phạt gócRadnik Bijeljina: 4FK Sarajevo: 6
Thẻ vàngRadnik Bijeljina: 3FK Sarajevo: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
FK Sarajevo
Tổng bàn thắngRadnik Bijeljina: 4.3FK Sarajevo: 1.4
Bàn thắng ghi đượcRadnik Bijeljina: 1.8FK Sarajevo: 0.9
Bàn thuaRadnik Bijeljina: 2.5FK Sarajevo: 0.5
Kiểm soát bóngRadnik Bijeljina: 48%FK Sarajevo: 57%
Tổng số cú sútRadnik Bijeljina: 9FK Sarajevo: 10.9
Sút trúng đíchRadnik Bijeljina: 4FK Sarajevo: 3.9
Sút trượtRadnik Bijeljina: 5FK Sarajevo: 7
Phạt gócRadnik Bijeljina: 4.1FK Sarajevo: 4.9
Thẻ vàngRadnik Bijeljina: 2.88FK Sarajevo: 2.56
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
FK Sarajevo
ThắngRadnik Bijeljina: 1FK Sarajevo: 5
Trên 1.5 bànRadnik Bijeljina: 9FK Sarajevo: 4
Trên 2.5 bànRadnik Bijeljina: 8FK Sarajevo: 2
Trên 3.5 bànRadnik Bijeljina: 6FK Sarajevo: 0
Cả hai đội ghi bànRadnik Bijeljina: 9FK Sarajevo: 1
Thắng bất ngờRadnik Bijeljina: 0FK Sarajevo: 0
Thua bất ngờRadnik Bijeljina: 0FK Sarajevo: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 27
2Thắng
9Hòa
16Thắng
Các lần đối đầu gần đây 8
3.3Bàn thắng mỗi trận
63%Cả hai đội ghi bàn
50%Trên 2.5 bàn
08 thg 82026
FK Sarajevo
Radnik Bijeljina00
18 thg 42026
Radnik Bijeljina
FK Sarajevo12
06 thg 22026
FK Sarajevo
Radnik Bijeljina20
18 thg 102025
Radnik Bijeljina
FK Sarajevo22
03 thg 82025
FK Sarajevo
Radnik Bijeljina44
25 thg 52025
FK Sarajevo
Radnik Bijeljina11
03 thg 122024
Radnik Bijeljina
FK Sarajevo23
30 thg 82024
FK Sarajevo
Radnik Bijeljina20
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
9 | 23-7 | 24 |
| 2 |
|
9 | 17-7 | 22 |
| 3 |
|
9 | 6-5 | 14 |
| 4 |
|
10 | 11-11 | 13 |
| 5 |
|
9 | 11-12 | 12 |
| 6 |
|
9 | 11-12 | 9 |
| 7 |
|
10 | 7-15 | 9 |
| 8 |
|
9 | 12-16 | 8 |
| 9 |
|
9 | 6-14 | 8 |
| 10 |
|
9 | 15-20 | 7 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Relegation