Nhận định Zeljeznicar Sarajevo vs Velez - 6 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
2.22
Zeljeznicar Sarajevo thắng
4.4/10
Kèo 1X2
12.22
4.5/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.64
3.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.82
1.1/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.51.74
5.8/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIVelez
Kiểm soát bóngZeljeznicar Sarajevo: 59%Velez: 41%
Tổng số cú sútZeljeznicar Sarajevo: 8Velez: 7
Sút trúng đíchZeljeznicar Sarajevo: 2Velez: 3
Sút trượtZeljeznicar Sarajevo: 6Velez: 4
Phạt gócZeljeznicar Sarajevo: 5Velez: 3
Thẻ vàngZeljeznicar Sarajevo: 1Velez: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Velez
Tổng bàn thắngZeljeznicar Sarajevo: 2.4Velez: 2.3
Bàn thắng ghi đượcZeljeznicar Sarajevo: 0.6Velez: 0.6
Bàn thuaZeljeznicar Sarajevo: 1.8Velez: 1.7
Kiểm soát bóngZeljeznicar Sarajevo: 42%Velez: 42%
Tổng số cú sútZeljeznicar Sarajevo: 6.7Velez: 8
Sút trúng đíchZeljeznicar Sarajevo: 2Velez: 3
Sút trượtZeljeznicar Sarajevo: 4.7Velez: 4.2
Phạt gócZeljeznicar Sarajevo: 3.4Velez: 3.6
Thẻ vàngZeljeznicar Sarajevo: 2Velez: 2.3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Velez
ThắngZeljeznicar Sarajevo: 1Velez: 2
Trên 1.5 bànZeljeznicar Sarajevo: 8Velez: 8
Trên 2.5 bànZeljeznicar Sarajevo: 4Velez: 4
Trên 3.5 bànZeljeznicar Sarajevo: 2Velez: 1
Cả hai đội ghi bànZeljeznicar Sarajevo: 4Velez: 3
Thắng bất ngờZeljeznicar Sarajevo: 0Velez: 0
Thua bất ngờZeljeznicar Sarajevo: 0Velez: 0
Đối đầu
5
Hòa
10
Lịch sử đối đầu
25 thg 4, 26
Zeljeznicar Sarajevo0
Velež0
21 thg 2, 26
Velež1
Zeljeznicar Sarajevo0
02 thg 11, 25
Zeljeznicar Sarajevo1
Velež2
15 thg 8, 25
Velež0
Zeljeznicar Sarajevo1
25 thg 5, 25
Zeljeznicar Sarajevo2
Velež1
10 thg 11, 24
Zeljeznicar Sarajevo2
Velež1
10 thg 8, 24
Velež1
Zeljeznicar Sarajevo2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
5 | 13-3 | 15 |
| 2 |
|
4 | 9-3 | 10 |
| 3 |
|
5 | 6-5 | 8 |
| 4 |
|
4 | 3-2 | 7 |
| 5 |
|
4 | 1-2 | 5 |
| 6 |
|
5 | 5-6 | 4 |
| 7 |
|
4 | 3-6 | 4 |
| 8 |
|
5 | 4-9 | 4 |
| 9 |
|
5 | 4-7 | 3 |
| 10 |
|
5 | 5-10 | 3 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Relegation