Nhận định FK Tobol Kostanay vs Kaisar - 25 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Tối đa 3 bàn thắng
1.36
5.1/10
Kèo 1X2
11.77
4.4/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.36
5.2/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.00
1.2/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.36
6.8/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIKaisar
Kiểm soát bóngFK Tobol Kostanay: 60%Kaisar: 40%
Tổng số cú sútFK Tobol Kostanay: 15Kaisar: 10
Sút trúng đíchFK Tobol Kostanay: 4Kaisar: 3
Sút trượtFK Tobol Kostanay: 6Kaisar: 4
Phạt gócFK Tobol Kostanay: 7Kaisar: 2
Thẻ vàngFK Tobol Kostanay: 2Kaisar: 4
Việt vịFK Tobol Kostanay: 2Kaisar: 2
Phạm lỗiFK Tobol Kostanay: 12Kaisar: 17
Thống kê
Trung bình / Trận
Kaisar
Tổng bàn thắngFK Tobol Kostanay: 2.2Kaisar: 2.3
Bàn thắng ghi đượcFK Tobol Kostanay: 1Kaisar: 1.2
Bàn thuaFK Tobol Kostanay: 1.2Kaisar: 1.1
Kiểm soát bóngFK Tobol Kostanay: 56%Kaisar: 45%
Tổng số cú sútFK Tobol Kostanay: 11.4Kaisar: 9.4
Sút trúng đíchFK Tobol Kostanay: 3.4Kaisar: 3.5
Sút trượtFK Tobol Kostanay: 5.3Kaisar: 3.7
Phạm lỗiFK Tobol Kostanay: 13.5Kaisar: 15.5
Phạt gócFK Tobol Kostanay: 5.3Kaisar: 2.6
Việt vịFK Tobol Kostanay: 2.3Kaisar: 2.1
Thẻ vàngFK Tobol Kostanay: 1.9Kaisar: 3.3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Kaisar
ThắngFK Tobol Kostanay: 3Kaisar: 3
Trên 1.5 bànFK Tobol Kostanay: 8Kaisar: 7
Trên 2.5 bànFK Tobol Kostanay: 3Kaisar: 5
Trên 3.5 bànFK Tobol Kostanay: 1Kaisar: 2
Cả hai đội ghi bànFK Tobol Kostanay: 5Kaisar: 7
Thắng bất ngờFK Tobol Kostanay: 0Kaisar: 0
Thua bất ngờFK Tobol Kostanay: 0Kaisar: 0
Đối đầu
9
Hòa
11
Lịch sử đối đầu
17 thg 5, 26
Kaisar2
FK Tobol Kostanay1
13 thg 5, 26
Kaisar1
FK Tobol Kostanay1
28 thg 9, 25
FK Tobol Kostanay1
Kaisar0
15 thg 6, 25
Kaisar1
FK Tobol Kostanay1
10 thg 11, 24
Kaisar2
FK Tobol Kostanay0
01 thg 6, 24
FK Tobol Kostanay1
Kaisar2
13 thg 4, 24
Kaisar0
FK Tobol Kostanay3
06 thg 8, 23
FK Tobol Kostanay0
Kaisar2
14 thg 5, 23
Kaisar1
FK Tobol Kostanay0
23 thg 6, 21
Kaisar1
FK Tobol Kostanay3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 43-16 | 52 |
| 2 |
|
21 | 42-15 | 48 |
| 3 |
|
21 | 34-22 | 39 |
| 4 |
|
22 | 32-29 | 36 |
| 5 |
|
22 | 32-26 | 35 |
| 6 |
|
21 | 31-26 | 32 |
| 7 |
|
22 | 18-24 | 28 |
| 8 |
|
21 | 21-24 | 26 |
| 9 |
|
21 | 23-28 | 25 |
| 10 |
|
22 | 26-31 | 24 |
| 11 |
|
22 | 24-31 | 23 |
| 12 |
|
21 | 15-21 | 20 |
| 13 |
|
21 | 16-24 | 20 |
| 14 |
|
22 | 24-38 | 19 |
| 15 |
|
21 | 20-30 | 17 |
| 16 |
|
22 | 19-35 | 17 |
Qualifying
Qualifying
Relegation