Nhận định Dinamo Jug vs Tekstilac Odzaci - 11 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Tối đa 2 bàn thắng
1.72
6.5/10
Kèo 1X2
12.00
3.5/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.72
6.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.83
3.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.51.73
6.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AITekstilac O
Kiểm soát bóngDinamo Jug: 61%Tekstilac Odzaci: 39%
Tổng số cú sútDinamo Jug: 5Tekstilac Odzaci: 6
Sút trúng đíchDinamo Jug: 2Tekstilac Odzaci: 2
Sút trượtDinamo Jug: 1Tekstilac Odzaci: 3
Phạt gócDinamo Jug: 1Tekstilac Odzaci: 3
Thẻ vàngDinamo Jug: 1Tekstilac Odzaci: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Tekstilac O
Tổng bàn thắngDinamo Jug: 1.9Tekstilac Odzaci: 2.2
Bàn thắng ghi đượcDinamo Jug: 1Tekstilac Odzaci: 1.2
Bàn thuaDinamo Jug: 0.9Tekstilac Odzaci: 1
Kiểm soát bóngDinamo Jug: 52%Tekstilac Odzaci: 48%
Tổng số cú sútDinamo Jug: 5.1Tekstilac Odzaci: 8.6
Sút trúng đíchDinamo Jug: 2.9Tekstilac Odzaci: 4.6
Sút trượtDinamo Jug: 2.2Tekstilac Odzaci: 4
Phạt gócDinamo Jug: 2.3Tekstilac Odzaci: 4.9
Thẻ vàngDinamo Jug: 2.17Tekstilac Odzaci: 2.2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Tekstilac O
ThắngDinamo Jug: 5Tekstilac Odzaci: 3
Trên 1.5 bànDinamo Jug: 5Tekstilac Odzaci: 7
Trên 2.5 bànDinamo Jug: 3Tekstilac Odzaci: 4
Trên 3.5 bànDinamo Jug: 1Tekstilac Odzaci: 1
Cả hai đội ghi bànDinamo Jug: 2Tekstilac Odzaci: 4
Thắng bất ngờDinamo Jug: 0Tekstilac Odzaci: 0
Thua bất ngờDinamo Jug: 0Tekstilac Odzaci: 0
Đối đầu
1
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
21 thg 2, 26
Tekstilac Odžaci1
Dinamo Jug1
20 thg 9, 25
Dinamo Jug0
Tekstilac Odžaci1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 48-26 | 63 |
| 2 |
|
30 | 41-25 | 57 |
| 3 |
|
30 | 47-23 | 56 |
| 4 |
|
30 | 30-25 | 48 |
| 5 |
|
30 | 44-39 | 44 |
| 6 |
|
30 | 30-27 | 41 |
| 7 |
|
30 | 34-28 | 40 |
| 8 |
|
30 | 30-29 | 40 |
| 9 |
|
30 | 31-29 | 38 |
| 10 |
|
30 | 34-41 | 37 |
| 11 |
|
30 | 30-33 | 36 |
| 12 |
|
30 | 29-44 | 31 |
| 13 |
|
30 | 22-40 | 30 |
| 14 |
|
30 | 33-36 | 29 |
| 15 |
|
30 | 26-47 | 26 |
| 16 |
|
30 | 23-40 | 22 |
Championship round
Relegation Round