Nhận định Freiburg W vs Nurnberg - 13 thg 3, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.40
Freiburg W thắng
5.7/10
Kèo 1X2
11.40
5.7/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.45
5.2/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.20
0.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.51.64
4.7/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AINurnberg
xGFreiburg W: 1.74Nurnberg: 0.87
Kiểm soát bóngFreiburg W: 69%Nurnberg: 31%
Tổng số cú sútFreiburg W: 14Nurnberg: 7
Sút trúng đíchFreiburg W: 6Nurnberg: 2
Sút trượtFreiburg W: 5Nurnberg: 2
Phạt gócFreiburg W: 6Nurnberg: 2
Thẻ vàngFreiburg W: 1Nurnberg: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Nurnberg
Bàn thắng kỳ vọngFreiburg W: 1.28Nurnberg: 0.97
Tổng bàn thắngFreiburg W: 2.7Nurnberg: 4.2
Bàn thắng ghi đượcFreiburg W: 1.2Nurnberg: 1.6
Bàn thuaFreiburg W: 1.5Nurnberg: 2.6
Kiểm soát bóngFreiburg W: 50%Nurnberg: 32%
Tổng số cú sútFreiburg W: 11.3Nurnberg: 8.4
Sút trúng đíchFreiburg W: 4.9Nurnberg: 3.4
Sút trượtFreiburg W: 4Nurnberg: 3.2
Phạm lỗiFreiburg W: 12Nurnberg: 14.7
Phạt gócFreiburg W: 4.6Nurnberg: 3
Việt vịFreiburg W: 1.6Nurnberg: 0.6
Thẻ vàngFreiburg W: 1.75Nurnberg: 2
Tổng số đường chuyềnFreiburg W: 410Nurnberg: 216
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Nurnberg
ThắngFreiburg W: 3Nurnberg: 3
Trên 1.5 bànFreiburg W: 8Nurnberg: 10
Trên 2.5 bànFreiburg W: 6Nurnberg: 8
Trên 3.5 bànFreiburg W: 3Nurnberg: 5
Cả hai đội ghi bànFreiburg W: 4Nurnberg: 7
Thắng bất ngờFreiburg W: 0Nurnberg: 1
Thua bất ngờFreiburg W: 0Nurnberg: 0
Đối đầu
1
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
13 thg 3, 26
SC Freiburg W2
Nürnberg1
18 thg 10, 25
Nürnberg3
SC Freiburg W2
07 thg 9, 24
Nürnberg1
SC Freiburg W2
17 thg 3, 24
Nürnberg0
SC Freiburg W0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
25 | 89-9 | 71 |
| 2 |
|
25 | 69-37 | 55 |
| 3 |
|
25 | 61-41 | 48 |
| 4 |
|
25 | 45-33 | 46 |
| 5 |
|
25 | 48-30 | 45 |
| 6 |
|
25 | 39-35 | 40 |
| 7 |
|
25 | 33-37 | 34 |
| 8 |
|
25 | 43-45 | 33 |
| 9 |
|
25 | 40-47 | 30 |
| 10 |
|
25 | 39-48 | 27 |
| 11 |
|
25 | 32-58 | 22 |
| 12 |
|
25 | 26-56 | 18 |
| 13 |
|
25 | 21-62 | 15 |
| 14 |
|
25 | 22-69 | 11 |
Promotion - Champions League Women (League phase)
Promotion - Champions League Women (Qualification - First stage)
Relegation - 2. Bundesliga Women