Nhận định VfL Wolfsburg W vs Nurnberg W - 17 thg 5, 2026
11.12
X9.30
216.00
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.20
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
5.3/10
Kèo 1X2
11.12
8.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.20
5.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.85
1.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.51.26
4.8/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AINurnberg W
xGVfL Wolfsburg W: 1.67Nurnberg W: 0.59
Kiểm soát bóngVfL Wolfsburg W: 75%Nurnberg W: 25%
Tổng số cú sútVfL Wolfsburg W: 16Nurnberg W: 7
Sút trúng đíchVfL Wolfsburg W: 6Nurnberg W: 2
Sút trượtVfL Wolfsburg W: 6Nurnberg W: 3
Phạt gócVfL Wolfsburg W: 5Nurnberg W: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Nurnberg W
Bàn thắng kỳ vọngVfL Wolfsburg W: 1.25Nurnberg W: 0.92
Tổng bàn thắngVfL Wolfsburg W: 3.1Nurnberg W: 3.4
Bàn thắng ghi đượcVfL Wolfsburg W: 1.3Nurnberg W: 1.2
Bàn thuaVfL Wolfsburg W: 1.8Nurnberg W: 2.2
Kiểm soát bóngVfL Wolfsburg W: 57%Nurnberg W: 32%
Tổng số cú sútVfL Wolfsburg W: 12.5Nurnberg W: 10.2
Sút trúng đíchVfL Wolfsburg W: 4.7Nurnberg W: 3.7
Sút trượtVfL Wolfsburg W: 5.3Nurnberg W: 3.8
Phạm lỗiVfL Wolfsburg W: 10.1Nurnberg W: 14.6
Phạt gócVfL Wolfsburg W: 4.1Nurnberg W: 3.7
Việt vịVfL Wolfsburg W: 1.6Nurnberg W: 1.6
Thẻ vàngVfL Wolfsburg W: 1Nurnberg W: 2.33
Tổng số đường chuyềnVfL Wolfsburg W: 505Nurnberg W: 218
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Nurnberg W
ThắngVfL Wolfsburg W: 4Nurnberg W: 2
Trên 1.5 bànVfL Wolfsburg W: 6Nurnberg W: 9
Trên 2.5 bànVfL Wolfsburg W: 6Nurnberg W: 8
Trên 3.5 bànVfL Wolfsburg W: 6Nurnberg W: 4
Cả hai đội ghi bànVfL Wolfsburg W: 4Nurnberg W: 5
Thắng bất ngờVfL Wolfsburg W: 1Nurnberg W: 0
Thua bất ngờVfL Wolfsburg W: 0Nurnberg W: 0
Đối đầu
0
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
13 thg 12, 25
Nürnberg W1
VfL Wolfsburg W6
17 thg 2, 24
Nürnberg W1
VfL Wolfsburg W9
06 thg 10, 23
VfL Wolfsburg W1
Nürnberg W0
20 thg 11, 22
Nürnberg W0
VfL Wolfsburg W6
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
25 | 89-9 | 71 |
| 2 |
|
25 | 69-37 | 55 |
| 3 |
|
25 | 61-41 | 48 |
| 4 |
|
25 | 45-33 | 46 |
| 5 |
|
25 | 48-30 | 45 |
| 6 |
|
25 | 39-35 | 40 |
| 7 |
|
25 | 33-37 | 34 |
| 8 |
|
25 | 43-45 | 33 |
| 9 |
|
25 | 40-47 | 30 |
| 10 |
|
25 | 39-48 | 27 |
| 11 |
|
25 | 32-58 | 22 |
| 12 |
|
25 | 26-56 | 18 |
| 13 |
|
25 | 21-62 | 15 |
| 14 |
|
25 | 22-69 | 11 |
Promotion - Champions League Women (League phase)
Promotion - Champions League Women (Qualification - First stage)
Relegation - 2. Bundesliga Women