Nhận định Fujieda MYFC vs Vegalta Sendai - 8 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.26
Tối đa 3 bàn thắng
6.3/10
Kèo 1X2
X21.32
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.26
5.2/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.82
0.7/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.48
1.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Vegalta S
Tổng bàn thắngFujieda MYFC: 2.1Vegalta Sendai: 2.7
Bàn thắng ghi đượcFujieda MYFC: 1Vegalta Sendai: 1.2
Bàn thuaFujieda MYFC: 1.1Vegalta Sendai: 1.5
Kiểm soát bóngFujieda MYFC: 52%Vegalta Sendai: 52%
Tổng số cú sútFujieda MYFC: 10.3Vegalta Sendai: 11.1
Sút trúng đíchFujieda MYFC: 3.6Vegalta Sendai: 4.1
Sút trượtFujieda MYFC: 6.6Vegalta Sendai: 7
Phạt gócFujieda MYFC: 6Vegalta Sendai: 4.9
Thẻ vàngFujieda MYFC: 1.38Vegalta Sendai: 1.56
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Vegalta S
ThắngFujieda MYFC: 2Vegalta Sendai: 5
Trên 1.5 bànFujieda MYFC: 6Vegalta Sendai: 8
Trên 2.5 bànFujieda MYFC: 4Vegalta Sendai: 5
Trên 3.5 bànFujieda MYFC: 1Vegalta Sendai: 3
Cả hai đội ghi bànFujieda MYFC: 4Vegalta Sendai: 5
Thắng bất ngờFujieda MYFC: 0Vegalta Sendai: 0
Thua bất ngờFujieda MYFC: 0Vegalta Sendai: 0
Đối đầu
3
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
12 thg 7, 25
Fujieda MYFC1
Vegalta Sendai1
06 thg 5, 25
Vegalta Sendai2
Fujieda MYFC1
14 thg 9, 24
Vegalta Sendai2
Fujieda MYFC3
07 thg 4, 24
Fujieda MYFC1
Vegalta Sendai1
29 thg 7, 23
Vegalta Sendai1
Fujieda MYFC1
07 thg 6, 23
Vegalta Sendai1
Fujieda MYFC0
23 thg 4, 23
Fujieda MYFC3
Vegalta Sendai2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
7 | 9-10 | 15 |
| 2 |
|
7 | 13-7 | 14 |
| 3 |
|
7 | 13-5 | 13 |
| 4 |
|
7 | 13-8 | 13 |
| 5 |
|
7 | 11-6 | 13 |
| 6 |
|
7 | 7-6 | 12 |
| 7 |
|
7 | 11-8 | 11 |
| 8 |
|
7 | 14-10 | 10 |
| 9 |
|
7 | 9-9 | 10 |
| 10 |
|
7 | 5-8 | 10 |
| 11 |
|
7 | 8-6 | 9 |
| 12 |
|
7 | 9-8 | 9 |
| 13 |
|
7 | 11-13 | 9 |
| 14 |
|
7 | 9-10 | 8 |
| 15 |
|
7 | 8-9 | 8 |
| 16 |
|
7 | 6-5 | 7 |
| 17 |
|
7 | 5-10 | 7 |
| 18 |
|
7 | 3-11 | 7 |
| 19 |
|
7 | 8-14 | 5 |
| 20 |
|
7 | 6-15 | 4 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation