Chuyển đến nội dung

Nhận định Albirex Niigata vs Fujieda MYFC - 22 thg 8, 2026

22 thg 811:00
1:0
Kết thúc
12.02 X3.25 23.60

Nhận định

Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5 1.62
Tối đa 2 bàn thắng
4.0/10
Kèo 1X2
X3.10
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.62
4.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.88
1.1/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.42
1.5/10
Tỷ số chính xác
Albirex Niigata11Fujieda MYFC

Thống kê: dự đoán vs thực tế

AI
Albirex Niigata
Fujieda MYFC
Kiểm soát bóngAlbirex Niigata: 52%Fujieda MYFC: 48%
Tổng số cú sútAlbirex Niigata: 12Fujieda MYFC: 9
Sút trúng đíchAlbirex Niigata: 5Fujieda MYFC: 4
Sút trượtAlbirex Niigata: 7Fujieda MYFC: 5
Phạt gócAlbirex Niigata: 6Fujieda MYFC: 6
Kiểm soát bóngAlbirex Niigata: 51%Fujieda MYFC: 49%
Tổng số cú sútAlbirex Niigata: 7Fujieda MYFC: 4
Sút trúng đíchAlbirex Niigata: 4Fujieda MYFC: 0
Sút trượtAlbirex Niigata: 3Fujieda MYFC: 4
Phạt gócAlbirex Niigata: 4Fujieda MYFC: 4
Kiểm soát bóngAlbirex Niigata: 51%52%Fujieda MYFC: 49%48%
Tổng số cú sútAlbirex Niigata: 712Fujieda MYFC: 49
Sút trúng đíchAlbirex Niigata: 45Fujieda MYFC: 04
Sút trượtAlbirex Niigata: 37Fujieda MYFC: 45
Phạt gócAlbirex Niigata: 46Fujieda MYFC: 46

Thống kê

Trung bình / Trận
Albirex Niigata
Fujieda MYFC
Tổng bàn thắngAlbirex Niigata: 2.4Fujieda MYFC: 2.4
Bàn thắng ghi đượcAlbirex Niigata: 1.3Fujieda MYFC: 1.4
Bàn thuaAlbirex Niigata: 1.1Fujieda MYFC: 1
Kiểm soát bóngAlbirex Niigata: 50%Fujieda MYFC: 48%
Tổng số cú sútAlbirex Niigata: 11.2Fujieda MYFC: 9.5
Sút trúng đíchAlbirex Niigata: 5.6Fujieda MYFC: 4.1
Sút trượtAlbirex Niigata: 5.7Fujieda MYFC: 5.4
Phạt gócAlbirex Niigata: 6Fujieda MYFC: 6.1
Thẻ vàngAlbirex Niigata: 0.5Fujieda MYFC: 1.25

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Albirex Niigata
Fujieda MYFC
ThắngAlbirex Niigata: 5Fujieda MYFC: 4
Trên 1.5 bànAlbirex Niigata: 6Fujieda MYFC: 7
Trên 2.5 bànAlbirex Niigata: 5Fujieda MYFC: 4
Trên 3.5 bànAlbirex Niigata: 1Fujieda MYFC: 2
Cả hai đội ghi bànAlbirex Niigata: 6Fujieda MYFC: 4
Thắng bất ngờAlbirex Niigata: 0Fujieda MYFC: 0
Thua bất ngờAlbirex Niigata: 0Fujieda MYFC: 0

Gần đây

Xếp hạng

Nhật Bản - J2 League
# Đội T B Đ
1 Vegalta Sendai 10 18-8 23
2 Omiya Ardija 10 20-9 20
3 Albirex Niigata 9 13-13 19
4 Kataller Toyama 10 19-10 18
5 Yokohama FC 10 19-13 17
6 Shonan Bellmare 9 10-8 16
7 Oita Trinita 10 11-8 14
8 Fujieda MYFC 10 13-11 13
9 Blaublitz Akita 10 12-11 13
10 Tegevajaro Miyazaki 10 14-14 13
11 Jubilo Iwata 10 12-13 13
12 Tokushima Vortis 10 10-12 13
13 Montedio Yamagata 10 11-9 12
14 Iwaki 10 13-17 12
15 Sagan Tosu 10 9-12 11
16 Tochigi City 10 16-17 10
17 Imabari 10 11-19 10
18 Ventforet Kofu 10 9-18 10
19 Vanraure Hachinohe 10 6-17 10
20 Consadole Sapporo 10 12-19 8
Promotion Promotion Play-offs Relegation