Chuyển đến nội dung

Nhận định Tochigi City vs Vegalta Sendai - 20 thg 9, 2026

Tochigi City €6.20m
20 thg 909:00
VS
Vegalta Sendai €10.93m
13.50 X3.50 22.05

Nhận định

Độ tin cậy

Bạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!

Đăng ký ngay
Kèo tốt nhất
6.5/10
Kèo 1X2
3.9/10
Tổng bàn thắng
6.6/10
Cả hai đội ghi bàn
6.3/10
Kèo Bet Builder
1.9/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác

Dự đoán thống kê

AI
Tochigi City
Vegalta Sendai
Kiểm soát bóngTochigi City: 49%Vegalta Sendai: 51%
Tổng số cú sútTochigi City: 12Vegalta Sendai: 12
Sút trúng đíchTochigi City: 5Vegalta Sendai: 5
Sút trượtTochigi City: 7Vegalta Sendai: 7
Phạt gócTochigi City: 4Vegalta Sendai: 6
Thẻ vàngTochigi City: 3Vegalta Sendai: 1
Việt vịTochigi City: 2Vegalta Sendai: 1
Phạm lỗiTochigi City: 13Vegalta Sendai: 11

Thống kê

Trung bình / Trận
Tochigi City
Vegalta Sendai
Tổng bàn thắngTochigi City: 3Vegalta Sendai: 3.3
Bàn thắng ghi đượcTochigi City: 2Vegalta Sendai: 1.5
Bàn thuaTochigi City: 1Vegalta Sendai: 1.8
Kiểm soát bóngTochigi City: 51%Vegalta Sendai: 48%
Tổng số cú sútTochigi City: 12.6Vegalta Sendai: 12.1
Sút trúng đíchTochigi City: 5.3Vegalta Sendai: 4.6
Sút trượtTochigi City: 7.2Vegalta Sendai: 7.6
Phạm lỗiTochigi City: 11.3Vegalta Sendai: 10.3
Phạt gócTochigi City: 4Vegalta Sendai: 5.6
Việt vịTochigi City: 1.6Vegalta Sendai: 1.2
Thẻ vàngTochigi City: 2.83Vegalta Sendai: 1.14
Tổng số đường chuyềnTochigi City: 394Vegalta Sendai: 409

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Tochigi City
Vegalta Sendai
ThắngTochigi City: 6Vegalta Sendai: 3
Trên 1.5 bànTochigi City: 8Vegalta Sendai: 9
Trên 2.5 bànTochigi City: 6Vegalta Sendai: 5
Trên 3.5 bànTochigi City: 5Vegalta Sendai: 4
Cả hai đội ghi bànTochigi City: 5Vegalta Sendai: 6
Thắng bất ngờTochigi City: 0Vegalta Sendai: 0
Thua bất ngờTochigi City: 0Vegalta Sendai: 1

Đối đầu

Tochigi City 1
0 Hòa
2 Vegalta Sendai
Lịch sử đối đầu
26 thg 8, 26
Vegalta Sendai1
Tochigi City2
18 thg 4, 26
Vegalta Sendai5
Tochigi City0
07 thg 2, 26
Tochigi City1
Vegalta Sendai4

Gần đây

Xếp hạng

Nhật Bản - J2 League
# Đội T B Đ
1 Omiya Ardija 6 10-5 12
2 Albirex Niigata 6 7-9 12
3 Vegalta Sendai 6 10-6 11
4 Shonan Bellmare 6 6-5 11
5 Tochigi City 6 13-7 10
6 Kataller Toyama 6 11-5 10
7 Yokohama FC 6 11-7 10
8 Fujieda MYFC 6 10-7 10
9 Jubilo Iwata 6 8-7 10
10 Montedio Yamagata 6 8-4 9
11 Blaublitz Akita 6 8-7 8
12 Sagan Tosu 6 7-6 8
13 Ventforet Kofu 6 5-9 7
14 Tokushima Vortis 6 4-8 7
15 Vanraure Hachinohe 6 3-8 7
16 Oita Trinita 6 5-4 6
17 Iwaki 6 8-12 6
18 Tegevajaro Miyazaki 6 6-10 5
19 Consadole Sapporo 6 7-13 4
20 Imabari 6 5-13 4
Promotion Promotion Play-offs Relegation