Nhận định GAP Connah S Quay FC vs Caernarfon Town - 2 thg 8, 2026
12.45
X3.45
22.67
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.42
Tối đa 3 bàn thắng
2.8/10
Kèo 1X2
X3.45
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.42
2.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.20
0.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 5.51.65
1.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Caernarfon T
Tổng bàn thắngGAP Connah S Quay FC: 2.6Caernarfon Town: 3.6
Bàn thắng ghi đượcGAP Connah S Quay FC: 1.3Caernarfon Town: 1.4
Bàn thuaGAP Connah S Quay FC: 1.3Caernarfon Town: 2.2
Kiểm soát bóngGAP Connah S Quay FC: 45%Caernarfon Town: 45%
Tổng số cú sútGAP Connah S Quay FC: 8.4Caernarfon Town: 9.3
Sút trúng đíchGAP Connah S Quay FC: 4Caernarfon Town: 4
Sút trượtGAP Connah S Quay FC: 4.1Caernarfon Town: 4.9
Phạt gócGAP Connah S Quay FC: 3.1Caernarfon Town: 4.5
Thẻ vàngGAP Connah S Quay FC: 2.88Caernarfon Town: 1.78
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Caernarfon T
ThắngGAP Connah S Quay FC: 3Caernarfon Town: 5
Trên 1.5 bànGAP Connah S Quay FC: 7Caernarfon Town: 10
Trên 2.5 bànGAP Connah S Quay FC: 5Caernarfon Town: 8
Trên 3.5 bànGAP Connah S Quay FC: 2Caernarfon Town: 4
Cả hai đội ghi bànGAP Connah S Quay FC: 7Caernarfon Town: 4
Thắng bất ngờGAP Connah S Quay FC: 0Caernarfon Town: 0
Thua bất ngờGAP Connah S Quay FC: 0Caernarfon Town: 0
Đối đầu
8
Hòa
5
Lịch sử đối đầu
13 thg 3, 26
Caernarfon Town2
GAP Connah S Quay FC4
06 thg 2, 26
GAP Connah S Quay FC1
Caernarfon Town1
13 thg 1, 26
Caernarfon Town2
GAP Connah S Quay FC2
23 thg 9, 25
GAP Connah S Quay FC1
Caernarfon Town2
03 thg 12, 24
GAP Connah S Quay FC1
Caernarfon Town1
28 thg 9, 24
Caernarfon Town3
GAP Connah S Quay FC1
17 thg 9, 24
GAP Connah S Quay FC3
Caernarfon Town2
15 thg 3, 24
Caernarfon Town2
GAP Connah S Quay FC1
02 thg 2, 24
GAP Connah S Quay FC1
Caernarfon Town1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
9 | 24-3 | 25 |
| 2 |
|
9 | 23-11 | 22 |
| 3 |
|
9 | 15-7 | 21 |
| 4 |
|
9 | 22-7 | 19 |
| 5 |
|
9 | 24-10 | 19 |
| 6 |
|
9 | 17-12 | 16 |
| 7 |
|
9 | 15-12 | 16 |
| 8 |
|
9 | 16-11 | 15 |
| 9 |
|
8 | 19-10 | 14 |
| 10 |
|
9 | 13-14 | 12 |
| 11 |
|
8 | 6-14 | 7 |
| 12 |
|
9 | 8-18 | 7 |
| 13 |
|
9 | 6-23 | 3 |
| 14 |
|
9 | 7-20 | 2 |
| 15 |
|
9 | 3-23 | 2 |
| 16 |
|
9 | 11-34 | 1 |
Promotion - Cymru Premier (Championship Group)
Promotion - Cymru Premier (Conference League Group)
Cymru Premier (Relegation Group)