Nhận định Caernarfon Town vs The New Saints - 31 thg 8, 2026
15.70
X4.40
21.50
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
2
1.50
The New Saints thắng
10/10
Kèo 1X2
21.50
10/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.53
2.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.15
4.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 5.51.29
4.8/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIThe N
Kiểm soát bóngCaernarfon Town: 37%The New Saints: 63%
Tổng số cú sútCaernarfon Town: 6The New Saints: 17
Sút trúng đíchCaernarfon Town: 2The New Saints: 8
Sút trượtCaernarfon Town: 2The New Saints: 7
Phạt gócCaernarfon Town: 2The New Saints: 6
Thẻ vàngCaernarfon Town: 2The New Saints: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
The N
Tổng bàn thắngCaernarfon Town: 3.7The New Saints: 2.4
Bàn thắng ghi đượcCaernarfon Town: 2The New Saints: 1.7
Bàn thuaCaernarfon Town: 1.7The New Saints: 0.7
Kiểm soát bóngCaernarfon Town: 49%The New Saints: 55%
Tổng số cú sútCaernarfon Town: 7.8The New Saints: 15.8
Sút trúng đíchCaernarfon Town: 3.7The New Saints: 7.4
Sút trượtCaernarfon Town: 3.8The New Saints: 6.7
Phạt gócCaernarfon Town: 3.6The New Saints: 5.1
Thẻ vàngCaernarfon Town: 1.88The New Saints: 2.22
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
The N
ThắngCaernarfon Town: 7The New Saints: 6
Trên 1.5 bànCaernarfon Town: 10The New Saints: 6
Trên 2.5 bànCaernarfon Town: 8The New Saints: 4
Trên 3.5 bànCaernarfon Town: 3The New Saints: 2
Cả hai đội ghi bànCaernarfon Town: 4The New Saints: 3
Thắng bất ngờCaernarfon Town: 0The New Saints: 0
Thua bất ngờCaernarfon Town: 0The New Saints: 0
Đối đầu
1
Hòa
28
Lịch sử đối đầu
27 thg 3, 26
Caernarfon Town0
The New Saints4
20 thg 2, 26
The New Saints2
Caernarfon Town1
28 thg 11, 25
The New Saints2
Caernarfon Town0
04 thg 11, 25
The New Saints3
Caernarfon Town0
07 thg 10, 25
Caernarfon Town1
The New Saints3
11 thg 3, 25
The New Saints2
Caernarfon Town0
11 thg 2, 25
Caernarfon Town0
The New Saints1
26 thg 12, 24
Caernarfon Town2
The New Saints5
09 thg 10, 24
The New Saints1
Caernarfon Town2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
6 | 17-7 | 18 |
| 2 |
|
6 | 16-3 | 16 |
| 3 |
|
6 | 17-4 | 15 |
| 4 |
|
6 | 16-7 | 12 |
| 5 |
|
5 | 13-5 | 12 |
| 6 |
|
6 | 15-9 | 12 |
| 7 |
|
6 | 10-5 | 12 |
| 8 |
|
6 | 11-9 | 9 |
| 9 |
|
6 | 8-8 | 8 |
| 10 |
|
5 | 6-10 | 7 |
| 11 |
|
6 | 5-10 | 7 |
| 12 |
|
6 | 2-12 | 3 |
| 13 |
|
6 | 4-14 | 2 |
| 14 |
|
6 | 6-11 | 1 |
| 15 |
|
6 | 2-17 | 1 |
| 16 |
|
6 | 9-26 | 0 |
Promotion - Cymru Premier (Championship Group)
Promotion - Cymru Premier (Conference League Group)
Cymru Premier (Relegation Group)