Nhận định Holywell vs Caernarfon T - 28 thg 8, 2026
110.00
X6.50
21.23
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
2
1.23
Caernarfon T thắng
8.8/10
Kèo 1X2
21.23
7.6/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.40
4.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.06
1.2/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.51.45
3.9/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AICaernarfon
Kiểm soát bóngHolywell: 37%Caernarfon T: 63%
Tổng số cú sútHolywell: 7Caernarfon T: 12
Sút trúng đíchHolywell: 2Caernarfon T: 6
Sút trượtHolywell: 4Caernarfon T: 6
Phạt gócHolywell: 2Caernarfon T: 5
Thẻ vàngHolywell: 3Caernarfon T: 1
Kiểm soát bóngHolywell: 50%Caernarfon T: 50%
Sút trúng đíchHolywell: 0Caernarfon T: 0
Sút trượtHolywell: 0Caernarfon T: 0
Phạt gócHolywell: 0Caernarfon T: 0
Kiểm soát bóngHolywell: 50%37%Caernarfon T: 50%63%
Sút trúng đíchHolywell: 02Caernarfon T: 06
Sút trượtHolywell: 04Caernarfon T: 06
Phạt gócHolywell: 02Caernarfon T: 05
Thống kê
Trung bình / Trận
Caernarfon
Tổng bàn thắngHolywell: 3.7Caernarfon T: 3.1
Bàn thắng ghi đượcHolywell: 1.4Caernarfon T: 1.7
Bàn thuaHolywell: 2.3Caernarfon T: 1.4
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Caernarfon
ThắngHolywell: 2Caernarfon T: 7
Trên 1.5 bànHolywell: 9Caernarfon T: 10
Trên 2.5 bànHolywell: 7Caernarfon T: 7
Trên 3.5 bànHolywell: 6Caernarfon T: 2
Cả hai đội ghi bànHolywell: 6Caernarfon T: 3
Thắng bất ngờHolywell: 0Caernarfon T: 0
Thua bất ngờHolywell: 1Caernarfon T: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 1
0Thắng
1Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 1
4.0Bàn thắng mỗi trận
100%Cả hai đội ghi bàn
100%Trên 2.5 bàn
10 thg 92025
Caernarfon Town
Holywell22
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
13 | 44-6 | 37 |
| 2 |
|
13 | 30-9 | 31 |
| 3 |
|
13 | 25-11 | 30 |
| 4 |
|
13 | 37-15 | 26 |
| 5 |
|
13 | 22-15 | 25 |
| 6 |
|
13 | 28-23 | 25 |
| 7 |
|
13 | 24-16 | 21 |
| 8 |
|
13 | 25-18 | 21 |
| 9 |
|
13 | 21-33 | 18 |
| 10 |
|
13 | 22-23 | 16 |
| 11 |
|
13 | 12-22 | 12 |
| 12 |
|
13 | 8-19 | 10 |
| 13 |
|
13 | 10-32 | 9 |
| 14 |
|
13 | 12-25 | 8 |
| 15 |
|
13 | 8-31 | 6 |
| 16 |
|
13 | 14-44 | 2 |
Promotion - Cymru Premier (Championship Group)
Promotion - Cymru Premier (Conference League Group)
Cymru Premier (Relegation Group)