Nhận định Gazelle vs Aigle Royal - 17 thg 3, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.69
Tối đa 2 bàn thắng
5.0/10
Kèo 1X2
11.65
5.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.69
5.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.69
3.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.27
7.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIAigle Royal
Kiểm soát bóngGazelle: 59%Aigle Royal: 41%
Tổng số cú sútGazelle: 12Aigle Royal: 5
Sút trúng đíchGazelle: 6Aigle Royal: 2
Sút trượtGazelle: 6Aigle Royal: 2
Phạt gócGazelle: 6Aigle Royal: 3
Kiểm soát bóngGazelle: 50%Aigle Royal: 50%
Sút trúng đíchGazelle: 0Aigle Royal: 0
Sút trượtGazelle: 0Aigle Royal: 0
Phạt gócGazelle: 0Aigle Royal: 0
Kiểm soát bóngGazelle: 50%59%Aigle Royal: 50%41%
Sút trúng đíchGazelle: 06Aigle Royal: 02
Sút trượtGazelle: 06Aigle Royal: 02
Phạt gócGazelle: 06Aigle Royal: 03
Thống kê
Trung bình / Trận
Aigle Royal
Tổng bàn thắngGazelle: 1.7Aigle Royal: 2.5
Bàn thắng ghi đượcGazelle: 1Aigle Royal: 1.1
Bàn thuaGazelle: 0.7Aigle Royal: 1.4
Kiểm soát bóngGazelle: 51%Aigle Royal: 51%
Tổng số cú sútGazelle: 9.9Aigle Royal: 7.9
Sút trúng đíchGazelle: 4.9Aigle Royal: 4
Sút trượtGazelle: 5Aigle Royal: 3.9
Phạt gócGazelle: 6.2Aigle Royal: 4.9
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Aigle Royal
ThắngGazelle: 5Aigle Royal: 2
Trên 1.5 bànGazelle: 4Aigle Royal: 7
Trên 2.5 bànGazelle: 4Aigle Royal: 5
Trên 3.5 bànGazelle: 1Aigle Royal: 3
Cả hai đội ghi bànGazelle: 4Aigle Royal: 5
Thắng bất ngờGazelle: 0Aigle Royal: 0
Thua bất ngờGazelle: 0Aigle Royal: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 4
2Thắng
1Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 4
2.5Bàn thắng mỗi trận
75%Cả hai đội ghi bàn
50%Trên 2.5 bàn
17 thg 32026
Gazelle
Aigle Royal21
07 thg 12024
Gazelle
Aigle Royal02
22 thg 102023
Aigle Royal
Gazelle11
05 thg 72022
Gazelle
Aigle Royal21
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
25 | 40-13 | 52 |
| 2 |
|
25 | 47-23 | 52 |
| 3 |
|
25 | 42-30 | 49 |
| 4 |
|
25 | 37-23 | 43 |
| 5 |
|
26 | 31-20 | 39 |
| 6 |
|
25 | 30-24 | 34 |
| 7 |
|
25 | 40-40 | 34 |
| 8 |
|
26 | 33-42 | 33 |
| 9 |
|
25 | 24-29 | 32 |
| 10 |
|
26 | 36-38 | 31 |
| 11 |
|
25 | 28-31 | 28 |
| 12 |
|
25 | 23-37 | 27 |
| 13 |
|
26 | 20-48 | 21 |
| 14 |
|
25 | 17-50 | 17 |
Promotion - CAF Champions League (Qualification)
Elite One (Relegation)
Relegation