Nhận định Jarfalla vs Stockholm Internazionale - 1 thg 8, 2026
15.25
X4.35
21.52
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
2
1.52
Stockholm Internazionale thắng
8.6/10
Kèo 1X2
21.52
8.7/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.53
6.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.66
4.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.26
8.8/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIStockholm
Kiểm soát bóngJarfalla: 41%Stockholm Internazionale: 59%
Tổng số cú sútJarfalla: 7Stockholm Internazionale: 9
Sút trúng đíchJarfalla: 3Stockholm Internazionale: 5
Sút trượtJarfalla: 4Stockholm Internazionale: 4
Phạt gócJarfalla: 4Stockholm Internazionale: 6
Thẻ vàngJarfalla: 2Stockholm Internazionale: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Stockholm
Tổng bàn thắngJarfalla: 3.7Stockholm Internazionale: 3.4
Bàn thắng ghi đượcJarfalla: 1.5Stockholm Internazionale: 2.3
Bàn thuaJarfalla: 2.2Stockholm Internazionale: 1.1
Kiểm soát bóngJarfalla: 43%Stockholm Internazionale: 57%
Tổng số cú sútJarfalla: 8Stockholm Internazionale: 9.4
Sút trúng đíchJarfalla: 3.4Stockholm Internazionale: 4.9
Sút trượtJarfalla: 4.6Stockholm Internazionale: 4.5
Phạt gócJarfalla: 4.2Stockholm Internazionale: 6.2
Thẻ vàngJarfalla: 1.5Stockholm Internazionale: 1.5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Stockholm
ThắngJarfalla: 3Stockholm Internazionale: 7
Trên 1.5 bànJarfalla: 10Stockholm Internazionale: 9
Trên 2.5 bànJarfalla: 7Stockholm Internazionale: 6
Trên 3.5 bànJarfalla: 6Stockholm Internazionale: 5
Cả hai đội ghi bànJarfalla: 6Stockholm Internazionale: 6
Thắng bất ngờJarfalla: 0Stockholm Internazionale: 0
Thua bất ngờJarfalla: 0Stockholm Internazionale: 1
Đối đầu
0
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
24 thg 1, 26
Stockholm Internazionale4
Järfälla2
02 thg 10, 21
Järfälla0
Stockholm Internazionale2
03 thg 7, 21
Stockholm Internazionale4
Järfälla0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
20 | 44-17 | 42 |
| 2 |
|
21 | 46-18 | 41 |
| 3 |
|
21 | 33-21 | 37 |
| 4 |
|
20 | 35-27 | 37 |
| 5 |
|
21 | 36-32 | 37 |
| 6 |
|
21 | 34-25 | 36 |
| 7 |
|
21 | 32-34 | 35 |
| 8 |
|
21 | 35-34 | 29 |
| 9 |
|
21 | 29-31 | 28 |
| 10 |
|
21 | 28-39 | 27 |
| 11 |
|
20 | 26-33 | 23 |
| 12 |
|
21 | 19-28 | 23 |
| 13 |
|
21 | 33-43 | 23 |
| 14 |
|
20 | 24-40 | 15 |
| 15 |
|
21 | 24-47 | 15 |
| 16 |
|
21 | 41-50 | 14 |